irrefutavelmente
/iʁ.fu.ta.vɛɫˈmẽ.tɨ/
một cách không thể bác bỏ
Avançado (C1)
Significado "irrefutavelmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira que não pode ser negada ou refutada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không thể phủ nhận hoặc bác bỏ được.
Exemplos (Ví dụ)
"As provas demonstram irrefutavelmente que ele é culpado."
"Các bằng chứng chứng minh một cách không thể bác bỏ rằng anh ta có tội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú cụ thể cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo (Afirmação)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
Não aplicável, pois 'irrefutavelmente' já expressa um grau máximo de certeza.
(Không áp dụng được, vì 'irrefutavelmente' đã diễn tả mức độ chắc chắn tối đa.) |
| Superlativo | N/A |
Não aplicável, pois 'irrefutavelmente' já expressa um grau máximo de certeza.
(Không áp dụng được, vì 'irrefutavelmente' đã diễn tả mức độ chắc chắn tối đa.) |
| Usage Context | Geralmente usado para reforçar uma afirmação, precedendo ou seguindo o verbo. |
O argumento foi irrefutavelmente provado. / Irrefutavelmente, ele tinha razão.
(Thường được sử dụng để củng cố một khẳng định, đứng trước hoặc sau động từ. / Luận điểm đã được chứng minh một cách không thể bác bỏ. / Chắc chắn là anh ấy đã đúng.) |
| Synonyms | Indubitavelmente, inegavelmente, incontestavelmente, sem dúvida |
Está irrefutavelmente demonstrado que o tabaco faz mal à saúde.
(Điều đó được chứng minh một cách không thể chối cãi rằng thuốc lá có hại cho sức khỏe.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
