(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Juiz
B2
Masculino B2 Pháp luật/Tổng quát

Juiz

/ˈʒuiʃ/
Các vị thẩm phán là ai?
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Juiz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um funcionário público nomeado para julgar casos em tribunal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quan chức nhà nước được bổ nhiệm để xét xử các vụ án tại tòa án.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O juiz está a analisar as provas."

    "Vị thẩm phán đang phân tích các bằng chứng."

  • "Dá-me o teu testemunho, por favor, para que o juiz possa tomar uma decisão justa."

    "Làm ơn cho tôi lời khai của bạn, để thẩm phán có thể đưa ra một quyết định công bằng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Magistrado(Thẩm phán)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: Juízes

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Juízes
Os juízes decidiram o caso.
(Các thẩm phán đã quyết định vụ án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Juizinho
O juizinho era muito jovem.
(Vị thẩm phán trẻ tuổi vẫn còn rất trẻ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)