justificação
/ʒuʃ.ti.fi.kaˈ.sɐ̃w/
sự minh oan
Independente (B2)
Significado "justificação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de justificar; razão ou argumento que serve para justificar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự minh oan, sự bào chữa; sự chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có lý do chính đáng.
Exemplos (Ví dụ)
"A justificação para as suas ações é frágil."
"Sự minh oan cho những hành động của anh ấy rất yếu ớt."
"Ele apresentou uma justificação detalhada para o atraso."
"Anh ấy đã trình bày một sự minh oan chi tiết cho sự chậm trễ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ đuôi '-ção', số nhiều: '-ções'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | justificações |
As justificações apresentadas não foram consideradas válidas.
(Những lời giải thích được trình bày không được coi là hợp lệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | justificaçãozinha |
Foi apenas uma justificaçãozinha para o atraso.
(Đó chỉ là một lời biện minh nhỏ cho sự chậm trễ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a pedir uma justificação para a tua ausência?"Bạn đang yêu cầu một lời biện minh cho sự vắng mặt của bạn à?Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) cho danh từ số ít giống cái 'justificação'. Cấu trúc 'estar a + pedir' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (tương đương 'to be asking'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás).
-
"A justificação que me deste não é suficiente."Lời biện minh mà bạn đã đưa cho tôi không đủ.Sử dụng mạo từ xác định 'a' (cái, sự) cho danh từ số ít giống cái 'justificação' khi đang đề cập đến một lời biện minh cụ thể. 'Me deste' là dạng động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' với đại từ tân ngữ 'me' đặt sau động từ (enclisis), chuẩn PT-PT.
-
"As justificações que apresentaste eram muito convincentes."Những lời biện minh mà bạn đã trình bày rất thuyết phục.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'as' (những) cho danh từ số nhiều giống cái 'justificações'. Động từ 'apresentaste' được chia ở ngôi 'tu' (bạn).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu nunca apresentavas uma justificação válida para os teus atrasos."Bạn không bao giờ đưa ra một lời biện minh hợp lệ cho những lần đến trễ của mình.Sử dụng 'apresentavas' là thì Pretérito Imperfeito ngôi 'Tu', diễn tả một hành động thường xuyên hoặc thói quen trong quá khứ.
-
"Quando o diretor te questionava, estavas sempre a procurar uma justificação."Khi giám đốc hỏi bạn, bạn luôn tìm kiếm một lời biện minh.Cấu trúc 'estavas a procurar' (thì Pretérito Imperfeito của 'estar' kết hợp với 'a' và động từ nguyên mẫu) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn văn phong châu Âu. 'Questionava' cũng là Pretérito Imperfeito.
-
"Antigamente, havia muitas justificações para o comportamento dele, mas agora já não."Trước đây, có rất nhiều lời biện minh cho hành vi của anh ấy, nhưng bây giờ thì không còn nữa.'Havia' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'haver' (có, tồn tại), dùng để diễn tả sự tồn tại của sự vật, hiện tượng trong quá khứ một cách liên tục hoặc không xác định thời điểm kết thúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
