(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libertando
B2
Verbo (Gerúndio) B2 Tổng quát

libertando

[li.bɛɾˈtɐ̃.du]
giải phóng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "libertando" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de tornar livre; soltar; desobrigar; isentar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải phóng, thả tự do, làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự giam cầm, ràng buộc hoặc nghĩa vụ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estão a libertar os presos da prisão."

    "Họ đang thả tù nhân khỏi nhà tù."

  • "Ele está a libertar-se das suas dívidas."

    "Anh ấy đang giải thoát bản thân khỏi các khoản nợ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

soltando(thả) desobrigando(giải thoát khỏi nghĩa vụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma nominal do verbo 'libertar'. Verbo reflexivo: libertar-se (de). Posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos) pode variar: libertando-me, estou a libertar-me.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu liberto
Eu liberto os pássaros da gaiola.
(Tôi thả những con chim ra khỏi lồng.)
Tu libertas
Ele/Você liberta
Nós libertamos
Eles/Vocês libertam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu libertei
Ontem, eu libertei todos os prisioneiros.
(Hôm qua, tôi đã thả tất cả các tù nhân.)
Tu libertaste
Ele/Você libertou
Nós libertámos
Eles/Vocês libertaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu libertava
Quando era criança, eu libertava frequentemente insetos apanhados.
(Khi còn bé, tôi thường thả những con côn trùng bị bắt.)
Tu libertavas
Ele/Você libertava
Nós libertávamos
Eles/Vocês libertavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu estiveres a libertar os pássaros da gaiola, sentir-te-ás mais leve."
    Nếu bạn đang thả những con chim ra khỏi lồng, bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
    Ví dụ này sử dụng 'estiveres a libertar' (estar a + infinitivo) ở thì Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'tu' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai giả định. 'Sentir-te-ás' là cách chia động từ 'sentir' ở Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu', với đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclise).
  • "Quando eles estiverem a libertar a cidade da ocupação, todos celebrarão."
    Khi họ đang giải phóng thành phố khỏi sự chiếm đóng, tất cả mọi người sẽ ăn mừng.
    Ví dụ này sử dụng 'estiverem a libertar' (estar a + infinitivo) ở thì Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'eles' (họ) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai giả định. 'Celebrarão' là cách chia động từ 'celebrar' ở Futuro do Indicativo cho ngôi 'eles' (họ).
  • "Caso eu estiver a libertar a informação confidencial, serei processado."
    Nếu tôi đang tiết lộ thông tin mật, tôi sẽ bị kiện.
    Ví dụ này sử dụng 'estiver a libertar' (estar a + infinitivo) ở thì Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'eu' (tôi) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai giả định. 'Serei' là cách chia động từ 'ser' (thì/là) ở Futuro do Indicativo kết hợp với động từ 'processar' (kiện) ở dạng bị động (passiva).
Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que tu estejas a libertando-te de todas as tuas preocupações."
    Tôi hy vọng rằng bạn đang giải thoát bản thân khỏi mọi lo lắng.
    Sử dụng 'estar a libertando-te' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt phía sau động từ 'libertando' (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha. 'Tu' đi với 'estejas'.
  • "É essencial que o governo esteja a libertando os presos políticos imediatamente."
    Việc chính phủ thả ngay lập tức các tù nhân chính trị là điều cần thiết.
    Cấu trúc 'estar a libertando' diễn tả hành động đang diễn ra. Vì chủ ngữ là 'o governo' (ngôi thứ 3 số ít), động từ 'estar' chia là 'esteja'.
  • "Será ótimo se nós estejamos a libertando espaço na nossa agenda para férias."
    Sẽ rất tuyệt nếu chúng ta đang giải phóng khoảng trống trong lịch trình của mình cho kỳ nghỉ.
    'Estar a libertando' diễn tả hành động đang được thực hiện liên tục. 'Nós' đi với 'estejamos'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, libertarei os pássaros da gaiola e eles voarão para longe."
    Ngày mai, tôi sẽ thả những con chim khỏi lồng và chúng sẽ bay đi xa.
    Ví dụ này sử dụng 'libertarei', là dạng chia ngôi thứ nhất số ít (eu) của động từ 'libertar' ở thì Futuro do Indicativo. Động từ chia theo ngôi 'eu' (tôi) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Quando tiveres sucesso, estarás a libertar-te das tuas preocupações."
    Khi bạn thành công, bạn sẽ tự giải thoát mình khỏi những lo lắng.
    Sử dụng 'estares a libertar-te', là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'libertar' (Enclisis). 'Tiveres' là chia động từ 'ter' (có) ở Subjuntivo, thường được sử dụng trong mệnh đề 'quando' (khi).
  • "Se o governo mudar as leis, estará a libertar as empresas de muitos impostos no futuro."
    Nếu chính phủ thay đổi luật pháp, họ sẽ giải phóng các công ty khỏi nhiều loại thuế trong tương lai.
    Ví dụ này sử dụng 'estará a libertar', là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) ở thì Futuro do Indicativo, ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/o governo). Nó mô tả một hành động dự kiến sẽ xảy ra liên tục hoặc kéo dài trong tương lai do một điều kiện tiên quyết (thay đổi luật pháp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)