(Vị trí top_banner)
Hình minh họa libido
B2
Feminino B2 Tâm lý học, Sinh học, Xã hội học

libido

[liˈbi.du]
ham muốn tình dục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "libido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desejo ou impulso sexual.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác muốn quan hệ tình dục với ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A falta de libido pode ser causada por stress ou ansiedade."

    "Sự thiếu ham muốn tình dục có thể do căng thẳng hoặc lo lắng gây ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desejo sexual(khát khao tình dục) apetite sexual(thèm muốn tình dục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) libidos
As libidos das pessoas variam ao longo da vida.
(Ham muốn tình dục của mọi người khác nhau trong suốt cuộc đời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) libidinha
Ela tem uma libidinha, mas não demonstra.
(Cô ấy có một ham muốn tình dục nhỏ, nhưng không thể hiện ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)