(Vị trí top_banner)
Hình minh họa listrado
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Động vật học

listrado

[liʃˈtɾaðu]
mèo vằn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "listrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem listas ou listras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vằn, có sọc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O gato é listrado."

    "Con mèo có vằn."

  • "A camisola listrada fica-te bem."

    "Cái áo thun sọc rất hợp với bạn (Tu)."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

zebrado(Có vằn như ngựa vằn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) listrados
Os tecidos listrados são populares.
(Os tecidos listrados são populares.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) listradinho
Um padrão listradinho.
(Um padrão listradinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu viste aquele gato listrado? Achei-o muito fofo."
    Bạn có thấy con mèo sọc đó không? Tôi thấy nó rất dễ thương.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật). 'Achei-o' là dạng ênclise (đại từ 'o' đứng sau động từ và gắn liền với động từ bằng dấu gạch ngang) của 'achar' + 'o'. 'Listrado' (sọc) bổ nghĩa cho 'gato'.
  • "Estás a ver aquela zebra listrada? Observa-a atentamente!"
    Bạn đang nhìn thấy con ngựa vằn sọc kia à? Hãy quan sát nó kỹ!
    Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' (Estás). Cấu trúc 'estar a ver' là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Observa-a' là dạng ênclise (đại từ 'a' sau động từ) trong câu mệnh lệnh, với 'listrada' bổ nghĩa cho 'zebra'.
  • "O João pediu-te para lhe trazeres a camisola listrada. Traz-lha, por favor."
    João đã nhờ bạn mang chiếc áo sơ mi sọc cho cậu ấy. Làm ơn mang nó cho cậu ấy đi.
    Ở đây, 'pediu-te' dùng ênclise với đại từ 'te' (bạn) sau động từ 'pedir'. 'Traz-lha' là một ví dụ ênclise phức tạp hơn, kết hợp đại từ trực tiếp 'a' (nó - camisola) và gián tiếp 'lhe' (cho cậu ấy), sau động từ 'trazer' ở thể mệnh lệnh. Từ 'listrada' bổ nghĩa cho 'camisola'.
Thì Tương lai đơn
  • "Para a entrevista de emprego, comprarei uma camisa listrada azul e branca."
    Để đi phỏng vấn xin việc, tôi sẽ mua một chiếc áo sơ mi sọc xanh trắng.
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'eu' (tôi) là 'comprarei'. Tính từ 'listrada' ở dạng giống cái, số ít để phù hợp với danh từ 'camisa'.
  • "Tu achas que o teu cão listrado gostará do novo parque?"
    Bạn có nghĩ rằng con chó sọc của bạn sẽ thích công viên mới không?
    Ví dụ này sử dụng thì Tương lai đơn cho ngôi 'tu' (bạn). Động từ 'gostar' (thích) được chia thành 'gostará' (ngôi thứ 3 số ít, để chỉ 'o teu cão'). Đây là cách dùng chuẩn châu Âu cho ngôi 'tu' thân mật.
  • "No próximo projeto, os arquitetos desenharão um edifício com uma fachada listrada."
    Trong dự án tiếp theo, các kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà với mặt tiền sọc.
    Động từ 'desenhar' (thiết kế) được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi thứ 3 số nhiều ('os arquitetos') thành 'desenharão'. Lưu ý đuôi '-ão' đặc trưng cho ngôi này trong thì Tương lai.
Giống và Số của danh từ
  • "O que achas? Fica-me bem esta camisola listrada ou devo experimentar outra?"
    Cậu thấy sao? Chiếc áo len sọc này có hợp với tớ không hay tớ nên thử một chiếc khác?
    Ngữ pháp: Tính từ 'listrada' (giống cái, số ít) được sử dụng để phù hợp với danh từ 'camisola' (giống cái, số ít). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'Fica' (Fica-me), tuân thủ quy tắc nối đại từ (ênclise) của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
  • "O meu gato não é gordo, é apenas muito peludo e listrado."
    Mèo của tôi không béo đâu, nó chỉ nhiều lông và có sọc thôi.
    Ngữ pháp: Tính từ 'listrado' (giống đực, số ít) được sử dụng để phù hợp với danh từ 'gato' (giống đực, số ít).
  • "Onde é que puseste os teus calções listrados novos? Estou a procurá-los para os lavar."
    Con đã để cái quần short sọc mới của con ở đâu vậy? Mẹ đang tìm chúng để đem đi giặt đây.
    Ngữ pháp: Tính từ 'listrados' (giống đực, số nhiều) được sử dụng để phù hợp với danh từ 'calções' (giống đực, số nhiều). Cấu trúc 'estou a procurar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a pensar em comprar aquele chapéu listrado?"
    Bạn đang nghĩ đến việc mua chiếc mũ sọc đó phải không?
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a pensar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Listrado' (có sọc) là tính từ bổ nghĩa cho 'chapéu' (mũ).
  • "Se vires um tecido listrado bonito, mostra-mo, por favor."
    Nếu bạn thấy một loại vải sọc đẹp, làm ơn cho tôi xem nó nhé.
    Động từ 'ver' chia theo ngôi 'Tu' ('vires' - tương lai giả định) và đại từ 'mo' (me + o) được đặt đúng quy tắc enclisis sau động từ ('mostra-mo') trong văn phong Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Ontem, tu usaste um casaco listrado muito elegante."
    Hôm qua, bạn đã mặc một chiếc áo khoác sọc rất lịch lãm.
    Động từ 'usar' (mặc) được chia ở thì quá khứ đơn ('usaste') theo ngôi 'Tu', thể hiện sự thân mật. 'Listrado' bổ nghĩa cho 'casaco'. Lưu ý cách dùng 'Tu' thay vì 'Você' trong văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)