macular
[mɐ.kuˈlaɾ]
thuộc điểm vàng
Intermediário (B1)
Significado "macular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente à mácula lútea.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến điểm vàng của mắt.
Exemplos (Ví dụ)
"A degenerescência macular é uma doença que afeta a visão central."
"Thoái hóa điểm vàng là một bệnh ảnh hưởng đến thị lực trung tâm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maculares |
As lesões maculares podem afetar a visão.
(Các tổn thương hoàng điểm có thể ảnh hưởng đến thị lực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | macularzinho/macularzinha |
Um pequeno ponto macularzinho apareceu no exame.
(Một chấm hoàng điểm nhỏ xíu xuất hiện trong bài kiểm tra.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório sobre a degenerescência macular já foi escrito pelo oftalmologista."Bản báo cáo về bệnh thoái hóa điểm vàng đã được viết bởi bác sĩ nhãn khoa.Ngữ pháp: 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Câu này dùng cấu trúc bị động (ser + particípio passado) để nhấn mạnh đối tượng (bản báo cáo) thay vì chủ thể.
-
"A mancha que tu viste no exame era uma hemorragia macular."Cái đốm mà bạn đã thấy trong lần kiểm tra đó là một vết xuất huyết điểm vàng.Ngữ pháp: 'viste' là thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'ver' ở ngôi 'tu'. Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' là 'visto'. Mặc dù câu không dùng trực tiếp 'visto', nó liên quan đến động từ có phân từ bất quy tắc.
-
"O tratamento para o edema macular foi aceite pelo paciente e pela sua família."Phương pháp điều trị phù điểm vàng đã được chấp nhận bởi bệnh nhân và gia đình của ông ấy.Ngữ pháp: 'aceite' là một trong hai phân từ quá khứ của động từ 'aceitar' (chấp nhận), được dùng chủ yếu ở Bồ Đào Nha với các động từ phụ trợ 'ser' và 'estar'. Đây là dạng phân từ bất quy tắc. Dạng 'aceitado' (thường) được dùng với 'ter' và 'haver'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu ficaste com a visão macular afetada depois de olhares diretamente para o sol, o que te assustou bastante."Hôm qua, thị lực vùng hoàng điểm của bạn bị ảnh hưởng sau khi nhìn trực tiếp vào mặt trời, điều đó khiến bạn rất hoảng sợ.Sử dụng 'ficaste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'). 'Olhares diretamente para o sol' diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Te assustou' là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic pronoun) sau động từ (enclisis) khi không có từ nghi vấn hoặc phủ định phía trước.
-
"No ano passado, a investigação revelou que a degeneração macular precoce afetou significativamente a qualidade de vida dos pacientes."Năm ngoái, nghiên cứu cho thấy thoái hóa hoàng điểm sớm đã ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.Sử dụng 'afetou' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'ele/ela/você'). Câu này mang tính trang trọng, không sử dụng ngôi 'tu'. Lưu ý cách dùng từ 'investigação' thay vì 'pesquisa' (Brazilian Portuguese) và 'pacientes' thay vì 'doentes' (mặc dù cả hai đều đúng).
-
"Há cinco anos, os médicos diagnosticaram-te com uma condição macular rara, mas a situação não se agravou desde então."Năm năm trước, các bác sĩ đã chẩn đoán cho bạn một tình trạng hoàng điểm hiếm gặp, nhưng tình hình không trở nên tồi tệ hơn kể từ đó.Sử dụng 'diagnosticaram-te' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'eles/elas' + clitic 'te'). Vì đầu câu có trạng từ 'Há', ta sử dụng 'diagnosticaram-te' (enclisis). 'Não se agravou' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (proclisis) khi có từ phủ định ('não').
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a observar as alterações maculares no exame oftalmológico agora."Bạn đang quan sát những thay đổi vùng hoàng điểm trong cuộc kiểm tra mắt ngay bây giờ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu': 'estás'. Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Maculares' là tính từ bổ nghĩa cho 'alterações'.
-
"Dá-me o médico a entender que a degeneração macular está a tornar-se um problema sério para ti."Bác sĩ cho tôi hiểu rằng thoái hóa hoàng điểm đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng đối với bạn.'Dá-me' (cho tôi) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu. Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả hành động đang tiến triển. 'Macular' bổ nghĩa cho 'degeneração'.
-
"Quando sentes os efeitos maculares a intensificarem-se, tu deves informar o teu oftalmologista imediatamente. "Khi bạn cảm thấy các hiệu ứng hoàng điểm trở nên mạnh hơn, bạn nên thông báo cho bác sĩ nhãn khoa của bạn ngay lập tức.Sử dụng 'Tu' với động từ 'sentir' (cảm thấy). Cấu trúc 'intensificarem-se' (trở nên mạnh hơn) là dạng reflexive infinitive, thường gặp trong cấu trúc câu phức. 'Maculares' bổ nghĩa cho 'efeitos'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, que estás a ler este exame macular, deves usar óculos com lentes protetoras."Bạn, người đang đọc bài kiểm tra có vết ố này, nên đeo kính có tròng bảo vệ.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với 'a ler' (đang đọc). 'Macular' bổ nghĩa cho 'exame'. Mệnh đề quan hệ sử dụng 'que'.
-
"Eu estou a analisar uma imagem macular ao microscópio, e parece-me que detetei uma anomalia."Tôi đang phân tích một hình ảnh có vết ố dưới kính hiển vi, và tôi thấy rằng tôi đã phát hiện ra một sự bất thường.'Eu' (tôi) đi với 'estou a analisar' (đang phân tích). 'Parece-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'parece' (enclisis) khi bắt đầu một mệnh đề. 'Macular' bổ nghĩa cho 'imagem'.
-
"Nós estamos a estudar a degeneração macular e as suas causas; esperamos que nos possas ajudar."Chúng tôi đang nghiên cứu thoái hóa điểm vàng và các nguyên nhân của nó; chúng tôi hy vọng bạn có thể giúp chúng tôi.'Nós' (chúng tôi) đi với 'estamos a estudar' (đang nghiên cứu). 'Nos possas ajudar' là cách đặt đại từ 'nos' trước động từ 'possas' (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc. 'Macular' bổ nghĩa cho 'degeneração'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
