(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magnético
B1
adjetivo (Masculino) B1 Vật lý, Khoa học, Công nghệ

magnético

[mɐɣˈnɛ.ti.ku]
có từ tính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "magnético" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem as propriedades de um íman; que atrai o ferro ou outros materiais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính chất của nam châm; hút sắt hoặc các vật liệu khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este metal é magnético e atrai outros objetos de ferro."

    "Kim loại này có từ tính và hút các vật bằng sắt khác."

  • "A Terra tem um campo magnético que nos protege da radiação solar."

    "Trái đất có một trường từ tính bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imânico(có tính chất của nam châm)

Antônimos

não magnético(không có từ tính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular magnética
A força magnética é invisível.
(Lực từ là vô hình.)
Masculine Plural magnéticos
Os polos magnéticos da Terra.
(Các cực từ của Trái đất.)
Feminine Plural magnéticas
As propriedades magnéticas dos materiais.
(Các tính chất từ của vật liệu.)
Superlative (Tuyệt đối) magneticíssimo
O campo é magneticíssimo nesta área.
(Trường này có từ tính cực mạnh trong khu vực này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A força magnética exercida por aquele íman tinha deixado a agulha completamente *torcida*."
    Lực từ tính tác dụng bởi nam châm kia đã làm kim (chỉ hướng) bị xoắn hoàn toàn.
    'Torcida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'torcer' (xoắn). Câu này mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ với kết quả rõ ràng ở hiện tại. Chú ý sử dụng 'tinha deixado' thay vì 'tinha deixado a torcer' (sai).
  • "O teu fascínio magnético tinha-me *prendido* a ti, e eu estava a tentar libertar-me."
    Sự quyến rũ từ tính của bạn đã trói buộc tôi vào bạn, và tôi đang cố gắng giải thoát bản thân.
    'Prendido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'prender' (trói buộc). 'Estava a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tinha-me prendido' (Enclisis - đại từ đặt sau trợ động từ) đúng chuẩn PT-PT.
  • "A atmosfera daquele lugar era magnética; tínhamos sido *postos* num estado de constante expectativa."
    Bầu không khí của nơi đó mang tính từ tính; chúng tôi đã bị đặt vào trạng thái mong đợi liên tục.
    'Postos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). Câu này sử dụng bị động. Lưu ý sử dụng 'tínhamos sido postos' (đã bị đặt) thay vì 'tinhamos estado a pôr' (sai).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és magnético para novas ideias quando estás a ler sobre ciência."
    Bạn có sức hút kỳ lạ với những ý tưởng mới khi đang đọc về khoa học.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ 2 số ít, động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Eu estou a sentir-me magnético hoje; dá-me inspiração para começar um novo projeto."
    Hôm nay tôi cảm thấy mình thật cuốn hút; nó cho tôi cảm hứng để bắt đầu một dự án mới.
    'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estar a sentir-me' diễn tả cảm giác đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
  • "Nós estamos a achar o campo magnético daquele lugar incrivelmente magnético. Atrai-nos sempre."
    Chúng tôi thấy từ trường của nơi đó vô cùng hấp dẫn. Nó luôn thu hút chúng tôi.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estar a achar' diễn tả việc đang cảm thấy, nhận thấy. 'Atrai-nos' (thu hút chúng tôi) - enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)