(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mamíferos
B1
Nome Masculino B1 Sinh học, Động vật học, Sinh thái học

mamíferos

[mɐˈmi.fɨ.ɾuʃ]
hệ động vật có vú
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mamíferos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Classe de animais vertebrados que se caracterizam por possuírem glândulas mamárias que produzem leite para alimentar as crias.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các loài động vật có vú của một khu vực hoặc giai đoạn cụ thể, được xem xét như một nhóm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fauna da região é rica em mamíferos."

    "Hệ động vật của khu vực này rất phong phú các loài động vật có vú."

  • "Os morcegos são os únicos mamíferos capazes de voar."

    "Dơi là loài động vật có vú duy nhất có khả năng bay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fauna mamífera(hệ động vật có vú)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mamíferos
Os mamíferos são animais vertebrados que se caracterizam por ter glândulas mamárias.
(Động vật có vú là động vật có xương sống được đặc trưng bởi việc có tuyến vú.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mamiferinhos
Os mamiferinhos bebés eram muito fofinhos e brincalhões.
(Những con thú có vú con rất dễ thương và tinh nghịch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu achas que os elefantes são mamíferos mais pesados do que os hipopótamos?"
    Cậu có nghĩ rằng voi là loài động vật có vú nặng hơn hà mã không?
    Ví dụ về so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais [adjetivo] do que'. Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'tu' (achas) theo văn phong thân mật.
  • "Vê só a chita! É um mamífero rapidíssimo, capaz de alcançar velocidades incríveis."
    Nhìn con báo gêpa kìa! Nó là một loài động vật có vú cực kỳ nhanh, có khả năng đạt đến tốc độ đáng kinh ngạc.
    Ví dụ về cấp so sánh tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'rápido' được chuyển thành 'rapidíssimo' (cực kỳ nhanh) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo'. Động từ 'ver' được chia ở dạng mệnh lệnh thân mật (Vê).
  • "O professor explicou-nos que a baleia-azul não é apenas o maior mamífero, mas também o animal mais pesado do mundo."
    Thầy giáo đã giải thích cho chúng tôi rằng cá voi xanh không chỉ là loài động vật có vú lớn nhất, mà còn là loài vật nặng nhất thế giới.
    Ví dụ về so sánh nhất (Grau Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'o mais [adjetivo]'. Lưu ý vị trí của đại từ 'nos' đứng sau động từ (explicou-nos) theo quy tắc Enclisis, phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi câu không bắt đầu bằng các từ thu hút đại từ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a ler sobre mamíferos e os seus habitats."
    Khi còn bé, con luôn đọc về các loài động vật có vú và môi trường sống của chúng.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a ler' là cấu trúc 'Continuous Aspect', diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • "Antigamente, os cientistas pensavam que certos mamíferos marinhos não estavam a evoluir tão rapidamente como outros."
    Ngày xưa, các nhà khoa học nghĩ rằng một số động vật có vú biển không tiến hóa nhanh như những loài khác.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (pensavam, estavam) để diễn tả một quan điểm/trạng thái trong quá khứ. 'Não estavam a evoluir' là dạng phủ định của 'Continuous Aspect' trong quá khứ, nhấn mạnh sự không tiến triển tại thời điểm đó.
  • "Todas as semanas, dávam-se documentários sobre os mamíferos na televisão, e eu adorava vê-los."
    Mỗi tuần, chiếu các phim tài liệu về động vật có vú trên truyền hình, và tôi rất thích xem chúng.
    'Davam-se' là 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'dar', diễn tả một sự kiện thường xuyên xảy ra trong quá khứ (các phim tài liệu được chiếu). Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc 'Enclisis' (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu estás a ver os mamíferos que foram presos ontem no santuário?"
    Bạn đang xem những loài động vật có vú đã bị bắt hôm qua ở khu bảo tồn phải không?
    Ở đây, 'estás a ver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Estar a + Infinitivo), sử dụng ngôi 'Tu'. 'Presos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'prender' (bị bắt/bị giam giữ), hoà hợp giống và số với 'mamíferos'.
  • "Enquanto estás a estudar os mamíferos, repara se os dados escritos no livro estão atualizados."
    Trong khi bạn đang học về động vật có vú, hãy xem liệu dữ liệu đã được viết trong sách có cập nhật không.
    Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra, sử dụng ngôi 'Tu'. 'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết), hoà hợp giống và số với 'dados' (dữ liệu).
  • "Tu estás a tentar descobrir os mamíferos que estavam cobertos pela neve no monte?"
    Bạn đang cố gắng khám phá những loài động vật có vú đã bị tuyết che phủ trên núi phải không?
    Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra, sử dụng ngôi 'Tu'. 'Cobertos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' (che phủ), hoà hợp giống và số với 'mamíferos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)