maneiras
[mɐˈnɐjɾɐʃ]
cách
Intermediário (B1)
Significado "maneiras" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Modos ou formas de fazer algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'way': phương pháp, kiểu cách, hoặc cách thức làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Há muitas maneiras de resolver este problema."
"Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này."
"As maneiras como ele aborda as pessoas são sempre muito gentis."
"Cách anh ấy tiếp cận mọi người luôn rất lịch sự."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'maneira'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maneiras |
É importante ter boas maneiras à mesa.
(Điều quan trọng là phải có cách cư xử tốt khi dùng bữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maneirinha |
Ensina-lhe uma maneirinha nova de atar os atacadores.
(Hãy dạy cho cô bé một cách nhỏ mới để buộc dây giày.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
