manopla
[mɐˈnɔplɐ]
thử thách khắc nghiệt
Independente (B2)
Significado "manopla" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Luva de metal articulada que protegia a mão e o pulso, usada na armadura medieval.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Găng tay bọc thép, thường có phần cổ tay dài và rộng, một phần của áo giáp thời trung cổ.
Exemplos (Ví dụ)
"O cavaleiro vestiu a sua armadura completa, incluindo a manopla, antes do torneio."
"Hiệp sĩ mặc bộ áo giáp đầy đủ, bao gồm cả găng tay bọc thép, trước giải đấu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | manoplas |
As manoplas de proteção são essenciais para a segurança no trabalho.
(Găng tay bảo hộ rất cần thiết cho an toàn lao động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | manoplinha |
Preciso de uma manoplinha para ajustar este parafuso.
(Tôi cần một cái găng tay nhỏ để vặn con ốc này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
