(Vị trí top_banner)
Hình minh họa marinha
B1
nome feminino B1 Quân sự, Đời sống hàng ngày

marinha

/mɐˈɾiɲɐ/
hải quân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "marinha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Força armada de um país que opera no mar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hải quân, lực lượng vũ trang của một quốc gia chiến đấu trên biển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A marinha portuguesa tem uma longa história de exploração e defesa dos oceanos."

    "Hải quân Bồ Đào Nha có một lịch sử lâu dài về khám phá và bảo vệ đại dương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

armada(hạm đội)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) marinhas
As marinhas portuguesas são ricas em história.
(Hải quân Bồ Đào Nha rất giàu lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) marinha pequena
Era uma marinha pequena, mas forte.
(Đó là một hải quân nhỏ, nhưng mạnh mẽ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)