masculina
/mɐʃ.ku.ˈli.nɐ/
ồn ào như đàn ông
Independente (B2)
Significado "masculina" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Referindo-se a uma mulher ou rapariga que possui características consideradas tipicamente masculinas, seja no comportamento, na aparência ou nos interesses.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dùng để chỉ phụ nữ hoặc bé gái: giống đàn ông, đặc biệt về cách cư xử hoặc ngoại hình; thiếu nữ tính.
Exemplos (Ví dụ)
"A Maria sempre foi um bocado masculina; preferia brincar aos carrinhos do que às bonecas."
"Maria luôn hơi nam tính; cô ấy thích chơi xe hơi hơn búp bê."
"Apesar de ser uma mulher, tem um porte muito masculino."
"Mặc dù là một người phụ nữ, cô ấy có dáng vẻ rất nam tính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để mô tả phụ nữ hoặc bé gái.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vendo-a tão masculina, dir-lhe-ia que pratica algum desporto radical."Nhìn cô ấy nam tính như vậy, tôi sẽ nói với cô ấy rằng cô ấy chơi môn thể thao mạo hiểm nào đó.Ênclise ('dir-lhe-ia') xảy ra vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ ('Vendo'). 'Vendo-a' là dạng rút gọn của 'Ao vê-la'. Chia động từ 'dir' ở thì Condicional (điều kiện). 'Masculina' được dùng để miêu tả một phụ nữ có vẻ ngoài hoặc hành vi nam tính.
-
"Sei que és uma rapariga masculina, mas não te compreendo quando estás a usar roupas tão femininas. Explica-me!"Tôi biết bạn là một cô gái nam tính, nhưng tôi không hiểu bạn khi bạn mặc quần áo nữ tính như vậy. Giải thích cho tôi!Ênclise ('Explica-me') được sử dụng ở đây vì câu là một mệnh lệnh khẳng định. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
-
"Disse-me a minha mãe que a Joana, apesar de se vestir de forma masculina, sempre fora uma menina muito sensível."Mẹ tôi nói với tôi rằng Joana, mặc dù ăn mặc theo kiểu nam tính, luôn là một cô bé rất nhạy cảm.Proclise ('se vestir') xảy ra vì có từ mang tính thu hút đại từ ('apesar de'). Ênclise ('Disse-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Sempre fora' là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Indicativo.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Essa atitude masculina que tu estás a mostrar é surpreendente; não me lembro de ter visto essa tua faceta antes."Cái thái độ nam tính mà bạn đang thể hiện thật đáng ngạc nhiên; tôi không nhớ đã từng thấy khía cạnh này của bạn trước đây.Sử dụng 'Tu' (thân mật) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás a mostrar'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'Tu'.
-
"Aquele estilo masculino que a filha da senhora adotou não é da minha conta, mas espero que os pais dela estejam a apoiá-la nas suas escolhas."Cái phong cách nam tính mà con gái của bà đã chọn không phải là việc của tôi, nhưng tôi hy vọng bố mẹ cô bé đang ủng hộ cô bé trong những lựa chọn của mình.Sử dụng 'A senhora' (lịch sự) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (plural). 'Suas' là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'ela/eles'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Não te importes com o que os outros dizem; essa tua maneira masculina de ser é autêntica e única."Đừng bận tâm đến những gì người khác nói; cái cách nam tính của bạn thật sự rất chân thật và độc đáo.Sử dụng 'Tu' (thân mật). 'Tua' là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'Tu'. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'importes' (proclise) trong mệnh lệnh phủ định (não + động từ).
Thì Hiện tại đơn
-
"Ela é tão masculina que até usa gravata e joga futebol todos os dias. Está sempre a desafiar os rapazes para um jogo."Cô ấy nam tính đến nỗi còn đeo cà vạt và chơi đá bóng mỗi ngày. Cô ấy luôn thách đấu các chàng trai một trận.Sử dụng 'estar a desafiar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Usa' và 'joga' chia ở thì Presente do Indicativo, diễn tả thói quen. 'Ela é' sử dụng ngôi thứ 3 số ít.
-
"Tu és uma rapariga muito masculina! Estás sempre a vestir roupas largas e a cortar o cabelo curto."Bạn là một cô gái rất nam tính! Bạn luôn mặc quần áo rộng thùng thình và cắt tóc ngắn.Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ 'és' và 'estás'. 'Estar a vestir' và 'estar a cortar' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính liên tục. 'Roupas largas' nghĩa là quần áo rộng thùng thình.
-
"A Ana considera-se masculina porque não gosta de maquilhagem e está a aprender a andar de mota. Ela prefere atividades que tradicionalmente são associadas aos homens."Ana tự cho mình là nam tính vì cô ấy không thích trang điểm và đang học lái xe máy. Cô ấy thích những hoạt động mà theo truyền thống thường gắn liền với đàn ông.'Considera-se' là reflexive verb (động từ phản thân), vị trí đại từ tuân theo quy tắc Enclisis vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn phía trước. 'Está a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não gosta' thể hiện phủ định, 'gosta' chia ở thì Presente do Indicativo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
