(Vị trí top_banner)
Hình minh họa matemático
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục

matemático

[mɐ.tɨˈma.ti.ku]
giỏi về toán học
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "matemático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem tem grande aptidão ou conhecimento em matemática.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất thành thạo, điêu luyện hoặc giỏi về một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um matemático brilhante e está a resolver problemas complexos."

    "Anh ấy là một nhà toán học xuất sắc và đang giải quyết các vấn đề phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

perito em matemática(giỏi toán) entendido em matemática(am hiểu toán học)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực; giống cái là 'matemática'.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)