memorioso
/mɨmuˈɾiozu/
có trí nhớ tốt
Independente (B2)
Significado "memorioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem boa memória; que recorda facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng ghi nhớ các sự kiện hoặc ấn tượng một cách dễ dàng và trong một thời gian dài; có trí nhớ tốt, dễ nhớ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é muito memorioso, lembra-se de tudo o que aconteceu."
"Anh ấy có trí nhớ rất tốt, anh ấy nhớ mọi thứ đã xảy ra."
"A minha avó é muito memoriosa; consegue lembrar-se de eventos da sua infância com clareza."
"Bà tôi có trí nhớ rất tốt; bà có thể nhớ các sự kiện thời thơ ấu một cách rõ ràng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Feminino: memoriosa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | memoriosa |
Ela é uma pessoa memoriosa, lembrando-se de todos os detalhes.
(Cô ấy là một người hay nhớ, nhớ mọi chi tiết.) |
| Masculine Plural | memoriosos |
Os anciãos eram homens memoriosos, guardando as histórias da aldeia.
(Những người lớn tuổi là những người đàn ông hay nhớ, lưu giữ những câu chuyện của làng.) |
| Feminine Plural | memoriosas |
As bibliotecárias eram mulheres memoriosas, conhecendo todos os livros da coleção.
(Các thủ thư là những người phụ nữ hay nhớ, biết tất cả các cuốn sách trong bộ sưu tập.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | memoriosíssimo |
Ele é memoriosíssimo; lembra-se de eventos que aconteceram há décadas.
(Anh ấy rất hay nhớ; anh ấy nhớ những sự kiện đã xảy ra hàng thập kỷ trước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O meu avô é mais memorioso do que eu. Ele está sempre a recordar-se de histórias antigas."Ông tôi trí nhớ tốt hơn tôi. Ông ấy luôn nhớ những câu chuyện cũ.Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'memorioso'. Cấu trúc 'estar a recordar-se' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cách dùng ngôi 'Eu' (tôi).
-
"Tu és tão memorioso como o teu pai. Ambos conseguem lembrar-se de todos os aniversários!"Bạn trí nhớ tốt ngang cha bạn. Cả hai người đều có thể nhớ mọi ngày sinh nhật!Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade) của tính từ 'memorioso'. Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít (és). Lưu ý cách dùng 'lembrar-se de' (nhớ về).
-
"Ela é a aluna mais memoriosa da turma. Está sempre a participar ativamente nas aulas de História."Cô ấy là học sinh có trí nhớ tốt nhất lớp. Cô ấy luôn tích cực tham gia vào các tiết học Lịch sử.Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto) của tính từ 'memorioso'. Cấu trúc 'estar a participar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'A aluna mais memoriosa' thể hiện mức độ cao nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
