(Vị trí top_banner)
Hình minh họa milho
A1
Substantivo Masculino A1 Nông nghiệp, Thực phẩm

milho

/ˈmiʎu/
ngô
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "milho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Planta cultivada pelos seus grãos comestíveis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại cây lương thực được trồng để lấy hạt ăn được; ngô.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O milho é um alimento básico em muitas culturas."

    "Ngô là một thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa."

  • "Estou a colher o milho no campo."

    "Tôi đang thu hoạch ngô trên đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

maçaroca(bắp ngô)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) milhos
Os agricultores plantaram muitos milhos este ano.
(Những người nông dân đã trồng rất nhiều bắp năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) milhinho
Queres um milhinho cozido?
(Bạn có muốn một chút bắp luộc không?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Semeá-lo-ei no campo assim que a chuva parar."
    Tôi sẽ gieo nó (bắp) trên cánh đồng ngay khi mưa tạnh.
    Ngữ pháp: Mesóclise ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'lo' (thay cho 'o milho') được đặt giữa gốc động từ 'semear' và đuôi thì tương lai '-ei' (ngôi 'eu'), tạo thành 'Semeá-lo-ei'. Dạng 'lo' được dùng thay cho 'o' vì gốc động từ kết thúc bằng phụ âm -r.
  • "Se tu o pedisses, comprar-to-ia na mercearia."
    Nếu bạn (tu) yêu cầu, tôi đã mua nó (bắp) cho bạn ở tiệm tạp hóa rồi.
    Ngữ pháp: Mesóclise ở thì Điều kiện (Condicional). Đại từ tân ngữ gián tiếp 'to' (thay cho 'te') và trực tiếp 'o' (thay cho 'o milho') được kết hợp và đặt giữa gốc động từ 'comprar' và đuôi thì điều kiện '-ia' (ngôi 'eu'), tạo thành 'comprar-to-ia'.
  • "Os agricultores colherão os milhos e vendê-los-ão no mercado local."
    Những người nông dân sẽ thu hoạch bắp và sẽ bán chúng ở chợ địa phương.
    Ngữ pháp: Mesóclise với danh từ số nhiều. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'los' (thay cho 'os milhos') được đặt giữa gốc động từ 'vender' và đuôi thì tương lai '-ão' (ngôi 'eles/elas'), tạo thành 'vendê-los-ão'. Đây là cấu trúc trang trọng, chuẩn mực trong văn viết.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, eu colhi muito milho no campo do meu avô. Fui eu que o fiz!"
    Năm ngoái, tôi đã thu hoạch rất nhiều ngô trên cánh đồng của ông tôi. Chính tôi đã làm điều đó!
    Động từ 'colher' (thu hoạch) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít ('eu colhi'). Cấu trúc câu nhấn mạnh 'Fui eu que...' (Chính tôi...). Không sử dụng 'estar a colher' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu semeaste milho no jardim há cinco anos? Lembro-me que estavas a fazê-lo!"
    Bạn đã gieo ngô trong vườn cách đây 5 năm à? Tôi nhớ bạn đã làm việc đó!
    Động từ 'semear' (gieo) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít ('tu semeaste'). Lưu ý cách chia động từ dành cho 'tu'. Cấu trúc 'estavas a fazê-lo' (bạn đang làm việc đó) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Quá khứ tiếp diễn), đại từ 'o' đặt sau động từ (enclisis) vì sau dấu chấm than.
  • "Os agricultores venderam todo o milho no mercado central ontem de manhã. Ninguém se queixou dos preços."
    Những người nông dân đã bán hết ngô ở chợ trung tâm sáng hôm qua. Không ai phàn nàn về giá cả.
    Động từ 'vender' (bán) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều ('venderam'). Lưu ý vị trí của đại từ 'se' trước động từ 'queixou' (proclisis) vì có từ phủ định 'Ninguém'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a comer milho cozido, não é? Parece delicioso!"
    Bạn đang ăn bắp luộc phải không? Trông ngon quá!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estar a comer' (thì hiện tại tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a plantar milho no campo. Esperamos uma boa colheita de milhos este ano."
    Chúng tôi đang trồng bắp trên cánh đồng. Chúng tôi hy vọng một vụ mùa bắp bội thu năm nay.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a plantar' là dạng hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitive). 'Milhos' là dạng số nhiều của 'milho'.
  • "Eles estão a vender milho assado na feira. Dá-lhes muito trabalho."
    Họ đang bán bắp nướng ở chợ. Việc đó mang lại cho họ rất nhiều công việc.
    'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a vender' là thì hiện tại tiếp diễn. 'Dá-lhes' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) và liên kết bằng dấu gạch nối.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O milho que tu estás a comer foi cultivado aqui perto."
    Bắp mà bạn đang ăn được trồng ở gần đây.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'milho'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás).
  • "A senhora que me deu este milho é a dona da quinta."
    Người phụ nữ đã cho tôi bắp này là chủ trang trại.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A senhora'. 'Me deu' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) vì đầu câu. 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự.
  • "Os milhos, cujo sabor adoro, são da variedade doce."
    Những bắp, mà tôi yêu thích hương vị của chúng, thuộc giống ngọt.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (hương vị của những bắp). 'Adoro' là động từ 'adorar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu adoro).
(Vị trí vocab_tab4_inline)