(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Morte
B1
noun Feminino B1 Văn hóa, Tôn giáo, Cái chết

Morte

[ˈmɔɾt(ə)]
Thần Chết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Morte" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Personificação da força natural que determina o fim da vida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thần Chết, thường được nhân cách hóa thành một bộ xương mặc áo choàng đen, mang theo lưỡi hái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Morte é frequentemente representada como um esqueleto com uma foice."

    "Thần Chết thường được miêu tả như một bộ xương với một lưỡi hái."

  • "Ninguém pode escapar à Morte."

    "Không ai có thể trốn thoát khỏi Thần Chết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Céltica(Thần chết (trong văn hóa Celt)) Ceifeira(Người gặt hái (một cách gọi khác của Thần Chết))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Mortes
As mortes causadas pela doença aumentaram.
(Những cái chết do căn bệnh gây ra đã tăng lên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Mortezinha
Foi apenas uma mortezinha, um pequeno susto.
(Chỉ là một cái chết nhỏ, một cú sốc nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A morte é inevitável para todos os seres vivos."
    Cái chết là không thể tránh khỏi đối với mọi sinh vật sống.
    'A morte' là danh từ giống cái, số ít. Động từ 'é' chia theo ngôi thứ ba số ít, tương ứng với chủ ngữ 'A morte'.
  • "As mortes causadas pela pandemia estão a aumentar a cada dia."
    Những cái chết do đại dịch gây ra đang tăng lên mỗi ngày.
    'As mortes' là danh từ giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estão a aumentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estão' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều, tương ứng với chủ ngữ 'As mortes'.
  • "Tu, acredita que a morte te está a espreitar a cada esquina?"
    Bạn có tin rằng cái chết đang rình rập bạn ở mỗi góc phố không?
    'A morte' là danh từ giống cái, số ít. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu), được đặt trước động từ 'está' (proclisis) vì câu là câu hỏi. 'Estar a espreitar' dùng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ 'acredita' chia ở ngôi thứ hai số ít.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Sempre que tu adoecias, a Morte aparecia-te nos sonhos, com o seu manto negro."
    Mỗi khi con (bạn) bệnh, Thần Chết lại hiện ra với con trong giấc mơ, với chiếc áo choàng đen của mình.
    Ở đây, 'adoecias' là động từ 'adoecer' (bị bệnh) chia ở ngôi 'Tu' (bạn/con) ở thì Pretérito Imperfeito (diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ). 'Aparecia-te' là động từ 'aparecer' (hiện ra) cũng ở thì Pretérito Imperfeito, kết hợp với đại từ tân ngữ 'te' (con/bạn) được đặt ở vị trí enclisis chuẩn Châu Âu (sau động từ, do không có từ nào đứng trước gây ra proclisis).
  • "Enquanto estavas a contemplar o pôr do sol, a Morte aproximava-se lentamente por trás de ti."
    Trong lúc con (bạn) đang ngắm hoàng hôn, Thần Chết từ từ tiến lại gần con từ phía sau.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a contemplar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, phù hợp với tiêu chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estavas' là động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' (bạn/con), thì Pretérito Imperfeito. 'A Morte aproximava-se' sử dụng 'aproximar-se' (tiến lại gần) ở thì Pretérito Imperfeito, với đại từ phản thân 'se' ở vị trí enclisis, mô tả một hành động liên tục trong quá khứ.
  • "Naquela aldeia isolada, as mortes eram vistas como parte natural da vida, e não como um fim absoluto."
    Ở ngôi làng hẻo lánh đó, những cái chết được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống, chứ không phải là một sự kết thúc tuyệt đối.
    Trong ví dụ này, 'as mortes' là dạng số nhiều của 'morte'. 'Eram' là động từ 'ser' (là) chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('elas' - chúng) ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để diễn tả một trạng thái, một quan điểm hoặc một đặc điểm cố hữu trong quá khứ của những cái chết ('as mortes') trong bối cảnh cụ thể của ngôi làng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)