(Vị trí top_banner)
Hình minh họa multidimensional
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Toán học, Vật lý, Thiết kế, Khoa học máy tính

multidimensional

/multidimẽsiuˈnaɫ/
đa chiều
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "multidimensional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ou envolve várias dimensões; que possui comprimento, largura e, por vezes, altura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có chiều; có chiều dài, chiều rộng, và đôi khi chiều cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A análise deste problema é multidimensional e complexa."

    "Việc phân tích vấn đề này là đa chiều và phức tạp."

  • "O artista criou uma obra de arte multidimensional que cativa o público."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật đa chiều thu hút khán giả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pluridimensional(đa chiều, nhiều chiều)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular multidimensional
A análise é multidimensional.
(Phân tích là đa chiều.)
Masculine Plural multidimensionais
Os dados são multidimensionais.
(Dữ liệu là đa chiều.)
Feminine Plural multidimensionais
As abordagens são multidimensionais.
(Các cách tiếp cận là đa chiều.)
Superlative (Tuyệt đối) multidimensionalíssimo
O problema é multidimensionalíssimo.
(Vấn đề là vô cùng đa chiều.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a ler um livro cuja narrativa é mais multidimensional do que o último que me empregaste."
    Bạn đang đọc một cuốn sách có cốt truyện đa chiều hơn cuốn cuối cùng mà bạn đã cho tôi mượn.
    Trong câu này, chúng ta sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ler') để diễn tả hành động đang diễn ra. Cấp độ so sánh hơn của tính từ được thể hiện qua 'mais multidimensional do que' (đa chiều hơn). Đại từ 'me' được đặt trước động từ 'empregaste' vì có đại từ quan hệ 'que' ở trước đó (proclisis).
  • "Esta questão que tu estás a analisar é muito multidimensional, exigindo uma abordagem complexa."
    Vấn đề mà bạn đang phân tích này rất đa chiều, đòi hỏi một cách tiếp cận phức tạp.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a analisar') tiếp tục được dùng để chỉ hành động đang diễn ra. Ở đây, chúng ta sử dụng cấp độ tuyệt đối phân tích của tính từ 'multidimensional' bằng cách thêm 'muito' (rất) vào trước nó, tức là 'muito multidimensional' (rất đa chiều).
  • "Na tua opinião, qual é a teoria mais multidimensional de todas as que estás a estudar este semestre?"
    Theo ý kiến của bạn, đâu là lý thuyết đa chiều nhất trong tất cả những lý thuyết mà bạn đang học kỳ này?
    Chúng ta dùng 'estar a + infinitive' ('estás a estudar') cho hành động đang diễn ra. Cấp độ tuyệt đối tương đối của tính từ 'multidimensional' được thể hiện qua cấu trúc 'a mais multidimensional de' (đa chiều nhất trong), so sánh một đối tượng với một nhóm.
Giống và Số của danh từ
  • "As obras de arte multidimensionais, que tu estás a ver, são um reflexo da complexidade da experiência humana."
    Các tác phẩm nghệ thuật đa chiều mà bạn đang xem là sự phản ánh sự phức tạp của trải nghiệm con người.
    ‘Obras de arte’ là danh từ giống cái số nhiều, do đó tính từ ‘multidimensionais’ cũng ở dạng giống cái số nhiều. Cấu trúc 'estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) ở ngôi 'tu'.
  • "Os problemas multidimensionais com que nos deparamos exigem soluções inovadoras. Dá-nos a tua opinião sobre este assunto."
    Những vấn đề đa chiều mà chúng ta gặp phải đòi hỏi những giải pháp sáng tạo. Hãy cho chúng tôi ý kiến của bạn về vấn đề này.
    ‘Problemas’ là danh từ giống đực số nhiều, do đó tính từ ‘multidimensionais’ cũng ở dạng giống đực số nhiều. 'Dá-nos' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ (Enclisis) khi bắt đầu câu.
  • "A análise multidimensional dos dados está a revelar padrões inesperados. Vemo-la como essencial para o nosso projeto."
    Phân tích đa chiều dữ liệu đang tiết lộ những mô hình bất ngờ. Chúng tôi xem nó là thiết yếu cho dự án của chúng tôi.
    ‘Análise’ là danh từ giống cái số ít, do đó tính từ ‘multidimensional’ cũng ở dạng giống cái số ít. 'Vemo-la' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ đặt giữa chủ ngữ và động từ ('Proclisis' trong một số trường hợp, mặc dù trong câu này, nó thực tế là Enclisis so với 'vemos'). Cấu trúc 'estar a revelar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu compreenderes a teoria, é fundamental teres uma perspetiva multidimensional do assunto."
    Để em có thể hiểu được lý thuyết, điều cốt yếu là em phải có một góc nhìn đa chiều về vấn đề.
    Ngữ pháp: 'Para tu compreenderes' sử dụng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal). Động từ 'compreender' được chia cho ngôi 'tu' thành 'compreenderes'. Cấu trúc này rất phổ biến sau giới từ 'para' để chỉ mục đích của một hành động và chủ thể thực hiện nó.
  • "Apesar de nós termos criado um modelo multidimensional, ainda é difícil prever todos os resultados."
    Mặc dù chúng tôi đã tạo ra một mô hình đa chiều, việc dự đoán tất cả các kết quả vẫn còn khó khăn.
    Ngữ pháp: 'Apesar de nós termos criado' là một ví dụ của Động từ nguyên thể phức hợp chia ngôi (Infinitivo Pessoal Composto). Động từ trợ 'ter' được chia theo ngôi 'nós' thành 'termos', theo sau là quá khứ phân từ 'criado'. Cấu trúc này được dùng sau các liên từ như 'apesar de'.
  • "O desafio para eles será apresentarem uma análise multidimensional que satisfaça o cliente."
    Thách thức đối với họ sẽ là việc trình bày một bài phân tích đa chiều mà làm hài lòng khách hàng.
    Ngữ pháp: '...para eles será apresentarem...' cho thấy Động từ nguyên thể chia ngôi 'apresentarem' được dùng để chỉ rõ chủ thể ('eles') của hành động 'apresentar'. Việc chia động từ nguyên thể giúp câu văn trở nên rõ ràng và chính xác hơn về mặt ngữ nghĩa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)