Novo começo
[ˈnovu kuˈmɛsu]
khởi đầu mới
Básico (A2)
Significado "Novo começo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O momento em que algo começa; a primeira parte de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời điểm một điều gì đó bắt đầu; phần đầu tiên của một điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um novo começo para a nossa empresa. Estamos a investir em novas tecnologias."
"Đây là một khởi đầu mới cho công ty của chúng tôi. Chúng tôi đang đầu tư vào các công nghệ mới."
"Depois da tempestade, a vida recomeçou, um novo começo para todos."
"Sau cơn bão, cuộc sống bắt đầu lại, một khởi đầu mới cho tất cả mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
