oratória
/ɔɾɐˈtɔɾi.ɐ/
nghệ thuật diễn thuyết
Avançado (C1)
Significado "oratória" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A arte de falar em público de forma eficaz e persuasiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
nghệ thuật diễn thuyết hiệu quả, đặc biệt liên quan đến phát âm và diễn đạt rõ ràng, biểu cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua oratória impressionou toda a audiência."
"Nghệ thuật diễn thuyết của anh ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ khán giả."
"Ele está a estudar oratória para melhorar as suas apresentações."
"Anh ấy đang học nghệ thuật diễn thuyết để cải thiện các bài thuyết trình của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oratória |
As suas oratórias eram inspiradoras.
(Những bài diễn thuyết của anh ấy thật truyền cảm hứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oratóriazinha |
Ela fez uma oratóriazinha improvisada, mas com grande impacto.
(Cô ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng ngắn gọn, nhưng lại có tác động lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A oratória daquele político foi escrita com esmero, mas a sua apresentação deixou muito a desejar. Estavas a usar técnicas antigas."Bài diễn thuyết của chính trị gia kia được viết rất kỹ lưỡng, nhưng phần trình bày của ông ấy lại gây thất vọng lớn. Bạn đã sử dụng những kỹ thuật cũ.‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. 'Estavas a usar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect) ở ngôi 'tu'.
-
"Depois de ter sido eleito, o líder prometeu investir na formação em oratória para todos os jovens. Agora, está a ser cobrado pelo que tinha dito."Sau khi được bầu, nhà lãnh đạo hứa sẽ đầu tư vào việc đào tạo hùng biện cho tất cả thanh niên. Bây giờ, ông ấy đang bị chất vấn về những gì mình đã nói.‘Eleito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘eleger’. 'Está a ser cobrado' là cấu trúc bị động, thể hiện sự việc đang diễn ra. 'tinha dito' là thì quá khứ hoàn thành.
-
"Se tivesses feito um curso de oratória, não terias perdido a oportunidade de apresentar o teu projeto. Agora, o trabalho está feito por outra pessoa."Nếu bạn đã tham gia một khóa học hùng biện, bạn đã không bỏ lỡ cơ hội trình bày dự án của mình. Bây giờ, công việc đã được người khác thực hiện.‘Feito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’. 'tivesses feito' và 'terias perdido' là thì điều kiện giả định (conditional perfect). 'está feito' (passive voice).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
