(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordenar
C1
verbo C1 Tôn giáo, Luật pháp

ordenar

[ɔɾðeˈnaɾ]
phong chức
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ordenar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conferir ou receber as ordens sacras; sagrar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phong chức, thụ phong (linh mục, mục sư, giáo sĩ Do Thái, v.v.) một cách chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bispo está a ordenar novos padres na catedral."

    "Giám mục đang phong chức cho các linh mục mới trong nhà thờ lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sagrar(Làm lễ phong chức) instituir(Thiết lập, bổ nhiệm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí đại từ (clitics). Ex: Estou a ordenar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ordeno
Eu ordeno os meus livros na estante.
(Eu organizo os meus livros na estante.)
Tu ordenas
Ele/Você ordena
Nós ordenamos
Eles/Vocês ordenam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ordenei
Ele ordenou o quarto antes da visita dos pais.
(Ele arrumou o quarto antes da visita dos pais.)
Tu ordenaste
Ele/Você ordenou
Nós ordenámos
Eles/Vocês ordenaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ordenava
Quando era criança, eu ordenava os meus brinquedos todos os dias.
(Quando era criança, eu organizava os meus brinquedos todos os dias.)
Tu ordenavas
Ele/Você ordenava
Nós ordenávamos
Eles/Vocês ordenavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os jovens seminaristas se ordenarem, é necessário muito estudo e dedicação."
    Để các chủng sinh trẻ được thụ phong linh mục, cần rất nhiều học tập và sự tận tâm.
    Ví dụ này sử dụng 'se ordenarem' (infinitivo pessoal chia ngôi số nhiều) sau giới từ 'para', diễn tả mục đích. 'Se ordenar' nghĩa là 'được thụ phong' (linh mục). Lưu ý cách dùng đại từ 'se' phản thân.
  • "O padre pediu-vos para vos ordenardes o mais depressa possível, pois a igreja precisa de mais sacerdotes."
    Cha xứ đã yêu cầu các con được thụ phong càng sớm càng tốt, vì nhà thờ cần thêm nhiều linh mục.
    Sử dụng 'vos ordenardes' (infinitivo pessoal chia ngôi 'vós'). Cấu trúc 'pediu-vos para' nghĩa là 'yêu cầu các con'. Vị trí đại từ 'vos' sau động từ 'ordenar' (enclise).
  • "Apesar de o bispo se ordenar, a sua humildade nunca diminuiu; está sempre a ajudar os outros."
    Mặc dù Đức Giám Mục được thụ phong, sự khiêm nhường của ngài không bao giờ giảm bớt; ngài luôn giúp đỡ người khác.
    Sử dụng 'se ordenar' (infinitivo pessoal chia ngôi số ít, tương ứng với 'o bispo'). Lưu ý cấu trúc 'Apesar de' (mặc dù) đi với infinitivo pessoal. 'Está sempre a ajudar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Đại từ 'se' đứng trước động từ 'ordenar' (proclise) sau liên từ 'de'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O bispo ordena, com solenidade, os novos sacerdotes, cujos nomes foram já escritos no livro sagrado da diocese."
    Giám mục long trọng tấn phong các linh mục mới, những người có tên đã được ghi chép vào sổ sách thiêng liêng của giáo phận.
    Ở đây, động từ 'ordenar' được chia ở thì 'Presente do Indicativo' (ordena), mang nghĩa 'tấn phong' (conferir as ordens sacras). 'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. (Lưu ý: Động từ 'ordenar' tự nó có phân từ quá khứ quy tắc là 'ordenado'; ví dụ này kết hợp 'ordenar' với một phân từ bất quy tắc của động từ khác để đáp ứng yêu cầu).
  • "Tu estás a ordenar o diácono para a sua nova missão, e a celebração está a ser vista por toda a comunidade paroquial."
    Bạn đang tấn phong vị phó tế cho sứ mệnh mới của anh ấy, và buổi lễ đang được toàn thể cộng đồng giáo xứ theo dõi.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ordenar) chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ordenar' ở đây có nghĩa là 'tấn phong'. 'Vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver'. Tuyệt đối không dùng gerúndio (ví dụ: 'ordenando', 'vendo') như tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "O reitor do seminário ordena os seminaristas que já terminaram os estudos e que foram aceites para o sacerdócio."
    Hiệu trưởng chủng viện tấn phong các chủng sinh đã hoàn thành việc học và được chấp nhận vào hàng linh mục.
    Ở đây, động từ 'ordenar' được chia ở thì 'Presente do Indicativo' (ordena), mang nghĩa 'tấn phong' (conferir as ordens sacras). 'Aceites' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aceitar'. (Lưu ý: Động từ 'ordenar' tự nó có phân từ quá khứ quy tắc là 'ordenado'; ví dụ này kết hợp 'ordenar' với một phân từ bất quy tắc của động từ khác để đáp ứng yêu cầu).
Thì Hiện tại đơn
  • "O padre está a ordenar novos diáconos na igreja principal da cidade."
    Cha xứ đang phong chức cho các thầy phó tế mới trong nhà thờ chính của thành phố.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ordenar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'o padre'.
  • "Tu ordenas os teus livros por cor ou por tamanho?"
    Bạn sắp xếp sách của bạn theo màu sắc hay theo kích cỡ?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Ordenar' chia theo ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý vị trí của đại từ sở hữu 'teus' sau chủ ngữ.
  • "Nós ordenamos o jantar online todas as sextas-feiras."
    Chúng tôi đặt đồ ăn tối trực tuyến vào mỗi thứ Sáu.
    'Ordenar' chia theo ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Hành động diễn ra thường xuyên nên dùng Presente do Indicativo.
Động từ phản thân
  • "Tu estás-te a ordenar para quê?"
    Bạn đang chuẩn bị thụ phong cho mục đích gì vậy?
    Đây là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás-te a ordenar) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Động từ phản thân 'ordenar-se' (thụ phong) được chia ở ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ 'estar' ('estás-te'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "O senhor está-se a ordenar este mês, certo?"
    Thưa ông, ông đang được thụ phong trong tháng này, phải không ạ?
    Đây là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está-se a ordenar) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Động từ phản thân 'ordenar-se' được chia ở ngôi lịch sự 'O senhor'. Đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ 'estar' ('está-se'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Os candidatos estão-se a ordenar hoje de manhã na Sé Catedral."
    Các ứng viên đang được thụ phong sáng nay tại Nhà thờ chính tòa.
    Đây là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão-se a ordenar) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Động từ phản thân 'ordenar-se' được chia ở ngôi 'eles/elas'. Đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ 'estar' ('estão-se'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)