oval
/ɔˈval/
hình trứng
Intermediário (B1)
Significado "oval" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a forma de um ovo; elipsoidal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hình trứng, với đầu rộng hơn ở đáy.
Exemplos (Ví dụ)
"A mesa da sala de jantar é oval."
"Cái bàn trong phòng ăn có hình trứng."
"O quadro tem uma forma oval."
"Bức tranh có hình dạng hình trứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ovais |
As mesas ovais são mais práticas em espaços pequenos.
(Những chiếc bàn hình bầu dục thì thiết thực hơn trong không gian nhỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ovalzinho/ovalzinha |
Este espelho tem um formato ovalzinho.
(Cái gương này có hình dạng bầu dục nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A mesa da sala tem um formato oval."Cái bàn trong phòng khách có hình dạng bầu dục.‘Um’ là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống đực, số ít, dùng cho danh từ ‘formato’ (hình dạng). 'Oval' là tính từ bổ nghĩa cho 'formato'.
-
"Estou a pintar uma tela oval para a exposição de arte."Tôi đang vẽ một bức tranh hình bầu dục cho triển lãm nghệ thuật.‘Uma’ là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống cái, số ít, dùng cho danh từ ‘tela’ (bức tranh). ‘Estar a pintar’ là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"O espelho oval que tu penduraste na parede ficou muito bem."Cái gương hình bầu dục mà bạn treo trên tường trông rất đẹp.‘O’ là mạo từ xác định (artigo definido) giống đực, số ít, dùng cho danh từ ‘espelho’ (gương). Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho thân mật, động từ chia theo ngôi 'tu'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, a empresa estará a produzir embalagens ovais para os novos produtos."Ngày mai, công ty sẽ đang sản xuất những bao bì hình bầu dục cho các sản phẩm mới.Futuro do Indicativo của 'estar a produzir' diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. 'Estar a + Infinitivo' (estar a produzir) được dùng thay thế cho gerúndio.
-
"Se tu fores um bom artista, desenharás quadros ovais muito bonitos no futuro."Nếu bạn là một nghệ sĩ giỏi, bạn sẽ vẽ những bức tranh hình bầu dục rất đẹp trong tương lai.Futuro do Indicativo của 'desenhar' (desenharás) diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít.
-
"No próximo ano, estaremos a viver numa casa com uma janela oval enorme."Vào năm tới, chúng tôi sẽ đang sống trong một căn nhà với một cửa sổ hình bầu dục rất lớn.Futuro do Indicativo của 'estar a viver' (estaremos a viver) diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. 'Estar a + Infinitivo' (estar a viver) được dùng thay thế cho gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
