(Vị trí top_banner)
Hình minh họa palavrões
B2
Masculino B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp xã hội

palavrões

[pɐ.lɐˈvɾõjʃ]
lời lẽ thô lỗ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "palavrões" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Linguagem considerada rude ou desrespeitosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngôn ngữ được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não admito palavrões nesta casa, estou a ser claro contigo?"

    "Tao không cho phép những lời lẽ thô lỗ trong nhà này, tao nói rõ với mày chưa?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impropérios(lời lẽ không phù hợp) bocas sujas(những lời lẽ dơ bẩn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'palavrão' é 'palavrões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) palavrões
Ele não gosta de usar palavrões.
(Anh ấy không thích sử dụng những từ tục tĩu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) palavrinhas
Não digas palavrinhas feias!
(Đừng nói những lời lẽ thô tục nhỏ nhặt!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)