(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peculato
C1
masculino C1 Kinh tế, Luật

peculato

/pɛkuˈlatu/
sự biển thủ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "peculato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apropriação ou desvio de dinheiro ou bens públicos por funcionário público que tem a sua guarda ou administração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động biển thủ, tham ô, hoặc sử dụng bất hợp pháp tiền bạc đã được giao phó cho một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escândalo de peculato abalou a confiança do público no governo."

    "Vụ bê bối biển thủ làm lung lay lòng tin của công chúng vào chính phủ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desvio de fundos(sự lạm dụng quỹ) malversação(sự lạm dụng công quỹ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peculatos
Os peculatos foram descobertos pela auditoria interna.
(Các vụ biển thủ đã bị phát hiện bởi kiểm toán nội bộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peculatito
Não toleraremos nem sequer um peculatito.
(Chúng tôi sẽ không tha thứ ngay cả một hành vi biển thủ nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)