(Vị trí top_banner)
Hình minh họa penugem
B1
noun Feminino B1 Động vật học, Xây dựng, Hóa chất

penugem

[pɨˈnuʒɐ̃j̃]
lớp lông tơ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "penugem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Camada de pelos finos e macios que cobre o corpo de alguns animais ou plantas jovens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp lông, tóc hoặc lông vũ nằm dưới lớp ngoài cùng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pêssego tem uma penugem suave na pele."

    "Quả đào có một lớp lông tơ mịn trên vỏ."

  • "Os pintainhos recém-nascidos estão cobertos de penugem amarela."

    "Những chú gà con mới nở được bao phủ bởi lớp lông tơ màu vàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lanugem(lông măng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) penugens
As penugens do pêssego são muito macias.
(Lớp lông tơ của quả đào rất mềm mại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) penuginha
O bebé tinha uma penuginha loira na cabeça.
(Em bé có một lớp lông tơ vàng trên đầu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A penugem do pêssego está a dar-lhe um aspeto aveludado."
    Lớp lông tơ của quả đào đang mang lại cho nó một vẻ ngoài như nhung.
    Sử dụng 'estar a dar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A' là giới từ bắt buộc giữa 'estar' và động từ nguyên thể 'dar'. 'Lhe' là đại từ tân ngữ vị trí sau động từ ('dar-lhe') vì bắt đầu câu khẳng định.
  • "Estás a ver a penugem nos kiwis? É uma proteção natural contra o frio."
    Mày đang thấy lớp lông tơ trên những quả kiwi không? Đó là một lớp bảo vệ tự nhiên chống lại cái lạnh.
    'Estás a ver' là cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' kết hợp với 'a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật.
  • "O tratador estava a remover a penugem do pintainho com o maior cuidado. "
    Người chăm sóc đang loại bỏ lớp lông tơ khỏi chú gà con một cách cẩn thận nhất.
    Sử dụng 'estava a remover' (quá khứ tiếp diễn) để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. 'O' là mạo từ xác định giống đực, số ít, đi trước danh từ 'tratador'.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A penugem deste pêssego é mais suave do que a daquele."
    Lớp lông tơ của quả đào này mềm mại hơn so với quả đào kia.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais suave do que' thể hiện sự so sánh về mức độ mềm mại giữa hai đối tượng. 'Deste' và 'daquele' là các đại từ chỉ định, số ít, giống đực, bổ nghĩa cho 'pêssego'.
  • "Esta espécie de ave tem a penugem menos densa do que imaginávamos; estamos a observá-la de perto e parece ser quase translúcida."
    Loài chim này có lớp lông tơ ít dày đặc hơn chúng ta tưởng; chúng tôi đang quan sát nó cận cảnh và có vẻ như gần như trong suốt.
    So sánh kém (comparativo de inferioridade). 'Menos densa do que' chỉ ra rằng lớp lông tơ ít dày hơn so với kỳ vọng. 'Estamos a observá-la' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. 'Observá-la' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì động từ bắt đầu một mệnh đề.
  • "A penugem do kiwi é a mais fina de todas as frutas que já toquei; é tão delicada que parece pó."
    Lớp lông tơ của quả kiwi là mịn nhất trong tất cả các loại trái cây mà tôi từng chạm vào; nó mỏng manh đến nỗi trông như bụi.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais fina' thể hiện mức độ mịn cao nhất của lớp lông tơ so với các loại trái cây khác. 'Que já toquei' sử dụng thì perfeito composto để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a acariciar a penugem suave dos pintainhos na quinta do avô."
    Khi còn bé, con luôn vuốt ve lớp lông tơ mềm mại của những chú gà con ở trang trại của ông.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a acariciar' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "Naquela época, as macieiras estavam a perder a sua penugem florida com a chegada do Outono."
    Vào thời điểm đó, những cây táo đang rụng lớp lông tơ hoa của chúng khi mùa thu đến.
    'Pretérito Imperfeito' (estavam a perder) mô tả một quá trình đang diễn ra trong quá khứ. 'Penugem florida' chỉ lớp lông tơ bao phủ hoa táo. Cấu trúc 'estar a...' được ưu tiên.
  • "Antes de tosquiarem as ovelhas, estas estavam a exibir uma penugem espessa e brilhante que as protegia do frio."
    Trước khi xén lông cừu, chúng đang khoe một lớp lông tơ dày và bóng mượt giúp chúng chống lại cái lạnh.
    'Pretérito Imperfeito' (estavam a exibir) diễn tả trạng thái đang tồn tại trong quá khứ. 'Penugem espessa' chỉ lớp lông tơ dày dặn. Luôn nhớ sử dụng 'estar a...' thay vì gerundio.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A penugem do pintainho, apenas eclodido, estava já coberta de orvalho."
    Lớp lông tơ của chú gà con, vừa mới nở, đã bị bao phủ bởi sương.
    'Eclodido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'eclodir' (nở). 'Estar' chia ở thì quá khứ (estava) + particípio passado 'coberta' để diễn tả trạng thái đã xảy ra. Lưu ý vị trí của 'já'.
  • "A lã foi tecida tão finamente que parecia penugem; o artesão tinha-a tingido de um tom pastel delicado e estava a observar o resultado final."
    Len được dệt mỏng đến nỗi trông như lông tơ; người thợ thủ công đã nhuộm nó một màu pastel tinh tế và đang quan sát kết quả cuối cùng.
    'Tecida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'tecer' (dệt). 'Tinha-a tingido': Đặt đại từ 'a' (chỉ 'lã') giữa trợ động từ 'tinha' và phân từ quá khứ 'tingido'. Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tivesses visto a penugem daquela flor, terias ficado surpreendido com a sua suavidade. Foi descrita como seda pelos botânicos."
    Nếu bạn đã thấy lớp lông tơ của bông hoa đó, bạn sẽ ngạc nhiên bởi sự mềm mại của nó. Nó đã được các nhà thực vật học mô tả như lụa.
    'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (thấy). 'Foi descrita': câu bị động, sử dụng particípio passado 'descrita' của 'descrever' (mô tả).
(Vị trí vocab_tab4_inline)