(Vị trí top_banner)
Hình minh họa personalidade
B1
nome feminino B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tâm lý học

personalidade

[pɨɾ.su.na.liˈða.dɨ]
tính cách
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "personalidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de traços psicológicos que caracterizam um indivíduo e o distinguem dos demais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính cách, phẩm chất đạo đức và tinh thần đặc trưng của một cá nhân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tem uma personalidade forte e determinada."

    "Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và quyết đoán."

  • "A sua personalidade extrovertida facilita a interação com outras pessoas."

    "Tính cách hướng ngoại của anh ấy tạo điều kiện thuận lợi cho việc tương tác với người khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

carácter(tính cách, bản chất) índole(tính khí, bản tính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) personalidades
As personalidades presentes no evento eram muito influentes.
(Những nhân vật có mặt tại sự kiện rất có ảnh hưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) personalidadezinha
Ela tem uma personalidadezinha encantadora.
(Cô ấy có một tính cách nhỏ nhắn quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A tua personalidade é um dos teus maiores trunfos."
    Tính cách của bạn là một trong những thế mạnh lớn nhất của bạn.
    Câu này sử dụng 'tua' (tính từ sở hữu ngôi 'tu') cho văn phong thân mật. 'Personalidade' là danh từ giống cái, số ít, do đó tính từ 'um' được dùng ở dạng giống đực số ít tương ứng với 'trunfos'.
  • "Estamos a analisar as personalidades dos candidatos para este cargo."
    Chúng tôi đang phân tích tính cách của các ứng viên cho vị trí này.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a analisar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Personalidades' là danh từ giống cái, số nhiều.
  • "Diz-me, qual das tuas personalidades sobressai mais em situações de pressão?"
    Hãy nói cho tôi biết, khía cạnh tính cách nào của bạn nổi bật nhất trong những tình huống áp lực?
    Câu này sử dụng 'Diz-me' (imperativo + đại từ tân ngữ) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) và sử dụng ngôi 'tu'. 'Personalidades' ở dạng số nhiều. Lưu ý: 'sobressai' là chia động từ 'sobressair' ở ngôi 3 số ít (qual das tuas personalidades).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a imaginar personalidades diferentes para as tuas brincadeiras. Dava-te muito gozo!"
    Khi còn bé, bạn luôn tưởng tượng những tính cách khác nhau cho trò chơi của mình. Điều đó mang lại cho bạn rất nhiều niềm vui!
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a imaginar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'dava' (proclisis) vì đầu câu.
  • "Naquela altura, a Maria não estava a mostrar a sua verdadeira personalidade. Julgo que tinha medo do que os outros pudessem pensar."
    Vào thời điểm đó, Maria không thể hiện tính cách thật của mình. Tôi nghĩ rằng cô ấy sợ những gì người khác có thể nghĩ.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava, tinha) để mô tả trạng thái hoặc hành động kéo dài trong quá khứ. 'Estar a mostrar' thể hiện hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. 'Personalidade' được sử dụng trong ngữ cảnh về việc che giấu tính cách thật.
  • "Antes de ser famoso, o Cristiano Ronaldo não se preocupava muito com a sua imagem ou com as suas personalidades públicas. Era mais genuíno."
    Trước khi nổi tiếng, Cristiano Ronaldo không quá lo lắng về hình ảnh hay những tính cách công khai của mình. Anh ấy chân thật hơn.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (preocupava, era) để mô tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. 'Personalidades públicas' đề cập đến các khía cạnh khác nhau của tính cách mà một người thể hiện trước công chúng. Lưu ý vị trí đại từ 'se' trước động từ 'preocupava' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)