(Vị trí top_banner)
Hình minh họa personificado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Văn học, Ngôn ngữ học

personificado

[pɨɾsu.ni.fiˈka.du]
được nhân hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "personificado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem tem características ou qualidades humanas atribuídas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhân hóa, biểu thị như thể có phẩm chất hoặc đặc điểm của con người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vento personificado sussurrava segredos pelas árvores."

    "Ngọn gió được nhân hóa thì thầm những bí mật qua những hàng cây."

  • "A morte é frequentemente personificada como uma figura esquelética com uma foice."

    "Cái chết thường được nhân hóa như một hình tượng bộ xương với lưỡi hái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

antropomorfizado(Mang hình dáng con người)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) personificados
Os direitos dos cidadãos estão personificados na Constituição.
(Quyền của công dân được thể hiện trong Hiến pháp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) personificadinho
Um boneco personificadinho do herói.
(Một con búp bê nhỏ mang hình tượng anh hùng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "A cidade personificada parecia estar a sussurrar segredos ao vento, enquanto tu passeavas pelas ruas desertas."
    Thành phố được nhân hóa dường như đang thì thầm những bí mật vào gió, khi bạn đi dạo trên những con phố vắng.
    Câu này sử dụng 'personificada' để miêu tả thành phố như một thực thể có khả năng thì thầm. 'Tu passeavas' là chia động từ 'passar' ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a sussurrar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Quando eras criança, a tua boneca personificada estava sempre a falar contigo, e tu acreditavas em tudo o que ela te dizia."
    Khi bạn còn bé, con búp bê được nhân hóa của bạn luôn nói chuyện với bạn, và bạn tin mọi điều nó nói.
    Ở đây, 'personificada' mô tả con búp bê như thể nó có khả năng nói chuyện. 'Estava a falar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (falar) ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ 3 số ít (boneca). 'Tu acreditavas' là chia động từ 'acreditar' ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu'.
  • "A tristeza personificada parecia estar a acompanhar-te em todos os momentos; era como se a sombra dela estivesse sempre presente."
    Nỗi buồn được nhân hóa dường như đang đi theo bạn trong mọi khoảnh khắc; cứ như thể bóng tối của nó luôn hiện diện.
    'Personificada' ở đây gán đặc điểm của con người cho nỗi buồn. 'Parecia estar a acompanhar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (acompanhar) ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ 3 số ít (tristeza). Lưu ý vị trí của đại từ 'te' theo sau động từ 'acompanhar' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)