planear
Significado "planear" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer planos para algo; projetar ou programar algo com antecedência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lập kế hoạch trước để đạt được điều gì đó; chuẩn bị cho điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a planear as minhas férias para o próximo verão."
"Tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè tới."
"Precisamos de planear cuidadosamente o projeto para garantir o sucesso."
"Chúng ta cần lên kế hoạch cẩn thận cho dự án để đảm bảo thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Os pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) geralmente vêm antes do verbo (próclise) a menos que haja uma palavra que obrigue à ênclise (depois do verbo) ou mesóclise (no meio do verbo, em tempos futuros e condicionais). Ex: 'Vou planear a viagem.' ou 'Planeá-la-ei com cuidado.'
Gramática (Ngữ pháp)
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | planeio |
Eu planeio as minhas férias com antecedência.
(Tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình trước.) |
| Tu | planeias | |
| Ele/Você | planeia | |
| Nós | planeamos | |
| Eles/Vocês | planeiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | planeei |
Nós planeámos a viagem no ano passado.
(Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi vào năm ngoái.) |
| Tu | planeaste | |
| Ele/Você | planeou | |
| Nós | planeámos | |
| Eles/Vocês | planearam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | planeava |
Quando era criança, planeava sempre o meu futuro.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn lên kế hoạch cho tương lai của mình.) |
| Tu | planeavas | |
| Ele/Você | planeava | |
| Nós | planeávamos | |
| Eles/Vocês | planeavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Se tu planeares viajar para o estrangeiro, deves informar-te sobre os vistos."Nếu bạn (thân mật) lên kế hoạch đi du lịch nước ngoài, bạn nên tìm hiểu thông tin về visa.Sử dụng 'Se' (nếu) đi kèm với Futuro do Conjuntivo ('planeares'). Ngôi 'tu' đi với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít. 'deves' là dạng chia của 'dever' (nên, phải) ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu'.
-
"Quando planeares a tua carreira, pensa no que te dá mais prazer."Khi bạn (thân mật) lên kế hoạch cho sự nghiệp của mình, hãy nghĩ về điều gì mang lại cho bạn nhiều niềm vui nhất.Sử dụng 'Quando' (khi) đi kèm với Futuro do Conjuntivo ('planeares'). 'te dá' là một ví dụ về vị trí đại từ ('te') trước động từ ('dá') trong mệnh lệnh khẳng định (Imperativo).
-
"Assim que planeares comprar um carro, compara os preços em diferentes concessionários."Ngay khi bạn (thân mật) lên kế hoạch mua một chiếc xe hơi, hãy so sánh giá ở các đại lý khác nhau.Sử dụng 'Assim que' (ngay khi) đi kèm với Futuro do Conjuntivo ('planeares'). 'comparar' là động từ nguyên thể (infinitivo) được sử dụng trong mệnh lệnh (Imperativo). Lưu ý cách sử dụng từ 'concessionários' thay vì một từ tương đương kiểu Brazil.
-
"Para tu planeares as tuas férias, precisas de pesquisar voos e hotéis com antecedência."Để bạn lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình, bạn cần tìm kiếm các chuyến bay và khách sạn trước.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (planeares) chia theo ngôi 'tu'. 'Precisas de' + infinitivo (planear) thể hiện sự cần thiết. Cần chú ý vị trí của các đại từ sở hữu (tuas).
-
"É importante planearem os projetos com cuidado para não haver surpresas desagradáveis."Việc lên kế hoạch cho các dự án một cách cẩn thận là rất quan trọng để không có những bất ngờ khó chịu.'Planearem' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'eles/elas'. Cấu trúc 'É importante + Infinitivo Pessoal' diễn tả một lời khuyên hoặc điều quan trọng cần thực hiện.
-
"Antes de nós planeamos a viagem, devemos verificar os requisitos de visto e as restrições de viagem."Trước khi chúng ta lên kế hoạch cho chuyến đi, chúng ta nên kiểm tra các yêu cầu về visa và các hạn chế đi lại.'Planeamos' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'nós'. 'Antes de' đi kèm với Infinitivo Pessoal để chỉ thời gian trước khi hành động xảy ra. Lưu ý 'devemos verificar' (chúng ta nên kiểm tra) sử dụng verbo auxiliar 'dever' (nên).
