político
/puˈɫitikʊ/
nhà chính trị
Independente (B2)
Significado "político" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que se dedica à política, especialmente um membro eleito de um governo ou parlamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhà chính trị tài ba, giàu kinh nghiệm và được kính trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um político experiente e respeitado."
"Ông ấy là một nhà chính trị giàu kinh nghiệm và được kính trọng."
"Estou a falar com um político sobre as novas leis."
"Tôi đang nói chuyện với một nhà chính trị về luật mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: políticos. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | políticos |
Os políticos estão a discutir novas leis no parlamento.
(Các chính trị gia đang thảo luận về luật mới trong quốc hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | políticozinho |
Ele é um políticozinho promissor, mas ainda precisa de experiência.
(Anh ấy là một chính trị gia nhỏ đầy hứa hẹn, nhưng vẫn cần kinh nghiệm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Aquele político está a falar na televisão."Vị chính trị gia kia đang phát biểu trên truyền hình.Danh từ 'político' ở dạng giống đực, số ít (género masculino, número singular). Cấu trúc 'está a falar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A primeira-ministra é uma política muito respeitada."Bà thủ tướng là một nữ chính trị gia rất được kính trọng.Danh từ 'política' là dạng giống cái, số ít (género feminino, número singular) của 'político'. Mạo từ 'uma' và tính từ 'respeitada' cũng phải thay đổi sang giống cái để phù hợp.
-
"Os políticos reúnem-se amanhã para discutir o orçamento."Các chính trị gia sẽ họp vào ngày mai để thảo luận về ngân sách.Danh từ 'políticos' là dạng giống đực, số nhiều (género masculino, número plural), dùng để chỉ một nhóm chính trị gia nam hoặc một nhóm gồm cả nam và nữ. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ ('reúnem-se') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu criticaste duramente o político durante o debate."Hôm qua, bạn đã chỉ trích gay gắt chính trị gia đó trong cuộc tranh luận.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'criticaste' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'tu'. Không sử dụng 'estar a...' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Em 2002, os políticos aprovaram a lei sobre o casamento entre pessoas do mesmo sexo."Vào năm 2002, các chính trị gia đã thông qua luật về hôn nhân đồng giới.'Os políticos' (số nhiều) là chủ ngữ, động từ 'aprovaram' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi thứ ba số nhiều. Hành động 'aprovar' (thông qua) đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
-
"No ano passado, eu votei naquele político, mas ele desapontou-me profundamente."Năm ngoái, tôi đã bỏ phiếu cho chính trị gia đó, nhưng anh ta đã làm tôi thất vọng sâu sắc.Động từ 'votei' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'eu' (tôi). 'Desapontou-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ 'me' đặt sau động từ), tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha tiêu chuẩn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
