(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pontas
A2
Substantivo Feminino A2 Tổng quát

pontas

[ˈpõ.tɐʃ]
tăng vọt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pontas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremidades aguçadas ou salientes de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những vật hoặc phần nhô ra sắc nhọn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As pontas do arame estavam muito afiadas."

    "Các đầu của sợi dây thép rất sắc."

  • "Estou a sentir pontas de inveja."

    "Tôi đang cảm thấy những nhói đau ghen tị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bicos(mỏ, đầu nhọn) aguilhões(gai, ngòi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'ponta'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Estou a sentir umas pontas soltas no cobertor novo."
    Tôi đang cảm thấy có mấy sợi chỉ/mấy đầu nhọn lỏng trên cái mền mới.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'umas' (giống cái, số nhiều) vì 'pontas' là danh từ số nhiều giống cái và đang nói đến 'một vài' sợi chỉ lỏng không xác định cụ thể. Cấu trúc 'estar a sentir' thay vì 'sentindo' là chuẩn Châu Âu.
  • "Tu podes cortar-me as pontas do cabelo, por favor?"
    Bạn có thể cắt đuôi tóc/ngọn tóc cho tôi được không?
    Sử dụng mạo từ xác định 'as' (giống cái, số nhiều) vì đang nói đến 'các' đuôi tóc/ngọn tóc cụ thể cần cắt. Câu dùng ngôi 'Tu' thân mật. 'Cortar-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'me' sau động từ nguyên mẫu (infinitive) khi đi với động từ bổ trợ.
  • "Eu estou a verificar se as pontas do pacote estão danificadas."
    Tôi đang xem liệu các góc/cạnh của gói hàng có bị hư hại không.
    Ở đây, 'as pontas' dùng mạo từ xác định 'as' vì chỉ các góc/cạnh cụ thể của gói hàng. Cấu trúc 'estar a verificar' là chuẩn Châu Âu, thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'verificando' (kiểu Brazil).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu agora estás a ver as pontas do icebergue, mas o problema é muito maior."
    Bây giờ bạn chỉ đang thấy phần nổi của tảng băng trôi, nhưng vấn đề lớn hơn nhiều.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'ver' để diễn tả hành động đang diễn ra ('estás a ver'). 'Pontas' ở đây mang nghĩa 'những đầu mút' hoặc 'phần nổi'.
  • "Sempre afias as pontas dos teus lápis com muita precisão, não é?"
    Bạn luôn gọt đầu bút chì của bạn rất chính xác, phải không?
    Động từ 'afiar' (gọt) chia ở ngôi 'tu' (afias). 'Pontas dos teus lápis' chỉ đầu bút chì của bạn. Câu hỏi đuôi 'não é?' là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Dá-me as tesouras, por favor. Estou a precisar de cortar as pontas do tecido."
    Làm ơn đưa cho tôi cái kéo. Tôi cần cắt những mép vải.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc Enclisis (vị trí đại từ sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estou a precisar' (tôi đang cần) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Pontas do tecido' là 'mép vải'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)