(Vị trí top_banner)
Hình minh họa possuído
B2
adjetivo, Masculino B2 Tôn giáo, Văn hóa, Tâm lý học

possuído

[pu.suˈi.ðu]
người bị quỷ ám
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "possuído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que se acredita estar sob o controle de uma entidade demoníaca ou espiritual maligna.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người được cho là bị quỷ ám.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está possuído e a gritar coisas estranhas."

    "Anh ta bị quỷ ám và đang la hét những điều kỳ lạ."

  • "Acreditam que aquela casa está possuída por espíritos malignos."

    "Họ tin rằng ngôi nhà đó bị ám bởi những linh hồn xấu xa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

endemoniado(bị quỷ ám, bị ma ám)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Thường dùng với 'estar': estar possuído.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular possuída
A casa está possuída por espíritos.
(Ngôi nhà bị ma ám.)
Masculine Plural possuídos
Os jovens pareciam possuídos pela dança.
(Những người trẻ có vẻ như bị cuốn hút bởi điệu nhảy.)
Feminine Plural possuídas
As almas estavam possuídas pelo medo.
(Các linh hồn bị ám ảnh bởi nỗi sợ hãi.)
Superlative (Tuyệt đối) possessíssimo
Ele estava possessíssimo dos seus bens.
(Anh ta vô cùng chiếm hữu tài sản của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, acreditavas que o velho da aldeia estava possuído e estavas sempre a evitar cruzar-te com ele."
    Khi còn bé, bạn tin rằng ông lão trong làng bị quỷ ám và bạn luôn tránh mặt ông ấy.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a evitar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Cruzar-te' là đại từ 'te' đặt sau động từ 'cruzar' (Enclisis) vì đứng sau giới từ 'com'.
  • "Naquela época, diziam que a casa abandonada era assombrada e que quem lá entrasse ficava possuído. Constantemente estávamos a ouvir histórias assustadoras sobre ela."
    Vào thời đó, người ta nói rằng ngôi nhà bỏ hoang bị ma ám và bất kỳ ai bước vào đó đều sẽ bị quỷ ám. Chúng tôi liên tục nghe những câu chuyện đáng sợ về nó.
    'Diziam' (Pretérito Imperfeito của 'dizer') diễn tả điều mọi người thường nói trong quá khứ. 'Estávamos a ouvir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động nghe đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antes do exorcismo, o rapaz possuído gritava e mordia-se. Os padres estavam a tentar acalmá-lo, mas ele resistia com todas as suas forças."
    Trước buổi lễ trừ tà, cậu bé bị quỷ ám la hét và tự cắn mình. Các linh mục đang cố gắng trấn an cậu ấy, nhưng cậu ấy chống cự bằng tất cả sức lực của mình.
    'Gritava' và 'mordia-se' (Pretérito Imperfeito của 'gritar' và 'morder-se') diễn tả các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra của các linh mục. 'Mordia-se' là đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (Enclisis) do vị trí trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)