Precisar
[pɾɨsiˈzaɾ]
cần
Básico (A2)
Significado "Precisar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ter necessidade de; necessitar de algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cần, đòi hỏi (điều gì đó) vì nó thiết yếu hoặc rất quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu preciso de ajuda para carregar estas malas."
"Tôi cần giúp đỡ để mang những chiếc vali này."
"Precisas de mais tempo para terminar o trabalho?"
"Bạn có cần thêm thời gian để hoàn thành công việc không?"
"Nós precisamos de ir ao supermercado."
"Chúng tôi cần đi siêu thị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | preciso |
Eu preciso de ajuda com este exercício.
(Tôi cần giúp đỡ với bài tập này.) |
| Tu | precisas | |
| Ele/Você | precisa | |
| Nós | precisamos | |
| Eles/Vocês | precisam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | precisei |
Eu precisei de comprar pão ontem.
(Tôi đã cần mua bánh mì hôm qua.) |
| Tu | precisaste | |
| Ele/Você | precisou | |
| Nós | precisámos | |
| Eles/Vocês | precisaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | precisava |
Quando era criança, eu precisava de ajuda para atravessar a rua.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi cần giúp đỡ để băng qua đường.) |
| Tu | precisavas | |
| Ele/Você | precisava | |
| Nós | precisávamos | |
| Eles/Vocês | precisavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu precisaria de mais tempo para concluir este projeto, mas estou a fazer o meu melhor."Tôi sẽ cần thêm thời gian để hoàn thành dự án này, nhưng tôi đang cố gắng hết sức.Sử dụng 'precisaria' (Condicional Simples) để diễn tả điều kiện cần. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu precisarias de ajuda com a mudança, se não estivesses tão ocupado. Dá-me uma chamada se precisares."Bạn sẽ cần giúp đỡ với việc chuyển nhà nếu bạn không quá bận rộn. Gọi cho tôi nếu bạn cần.Sử dụng 'precisarias' (Condicional Simples, ngôi 'tu'). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ). 'Estar tão ocupado' mô tả trạng thái.
-
"O senhor precisaria de um bilhete para o comboio, se viajasse para o Porto. Estaria a precisar de comprar um agora."Ông sẽ cần một vé tàu nếu đi du lịch đến Porto. Ông có lẽ sẽ cần mua nó ngay bây giờ.Sử dụng 'precisaria' (Condicional Simples, ngôi 'o senhor' - trang trọng). 'Estaria a precisar' nhấn mạnh sự cần thiết (continuous aspect ở thì điều kiện).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu precisaste de ajuda ontem."Hôm qua bạn cần giúp đỡ.Động từ 'precisar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'Tu' là 'precisaste'. 'Precisar' thường đi kèm giới từ 'de' khi theo sau là danh từ hoặc động từ nguyên mẫu (ví dụ: 'precisar de ajuda', 'precisar de fazer').
-
"Eu precisei de comprar pão para o jantar."Tôi đã cần mua bánh mì cho bữa tối.Động từ 'precisar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'Eu' là 'precisei'. Cấu trúc 'precisar de + infinitivo' dùng để diễn tả việc cần làm gì đó.
-
"A senhora precisou de apanhar o autocarro para chegar a tempo."Bà ấy đã cần bắt xe buýt để đến kịp giờ.Động từ 'precisar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'A senhora' (tương đương 'Ela') là 'precisou'. 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự, trang trọng. Từ 'autocarro' (xe buýt) là từ chuẩn Châu Âu, không dùng 'ônibus'.
Động từ phản thân
-
"Tu precisas de te levantar cedo para ires para a escola. Estás a sentir-te bem hoje?"Bạn cần phải thức dậy sớm để đi học. Hôm nay bạn có cảm thấy khỏe không?Sử dụng 'precisar de' để diễn tả sự cần thiết. 'Levantar-se' là động từ phản thân, được chia ở ngôi 'tu' (te levantar). Cấu trúc 'estar a sentir-te' thể hiện hành động đang diễn ra (cảm thấy). Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc đặt sau động từ trong câu hỏi trực tiếp.
-
"Nós precisamos de nos vestir depressa porque o autocarro está a chegar. Precisamos de nos apressar!"Chúng ta cần phải mặc quần áo nhanh vì xe buýt đang đến. Chúng ta cần phải nhanh lên!'Vestir-se' (mặc quần áo) và 'apressar-se' (nhanh lên) là các động từ phản thân. 'Estar a chegar' (đang đến) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'nos' đặt trước động từ chính vì có liên từ 'porque'.
-
"Eles precisam de se concentrar mais no trabalho. Estão a precisar de se esforçar mais para atingir os objetivos."Họ cần tập trung hơn vào công việc. Họ cần phải nỗ lực hơn để đạt được các mục tiêu.'Concentrar-se' (tập trung) và 'esforçar-se' (nỗ lực) là động từ phản thân. 'Estar a precisar de se esforçar' (đang cần phải nỗ lực) thể hiện sự cần thiết của một hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' trước động từ 'esforçar' do cấu trúc 'estar a...'
(Vị trí vocab_tab4_inline)
