(Vị trí top_banner)
Hình minh họa previsões
B1
Nome (Feminino, Plural) B1 Kinh tế, Thời tiết, Thống kê

previsões

[pɾɨviˈzõjʃ]
dự báo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "previsões" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estimativas ou cálculos sobre eventos futuros, especialmente relacionados com o tempo ou negócios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những dự đoán hoặc ước tính về các sự kiện trong tương lai, đặc biệt liên quan đến thời tiết hoặc kinh doanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As previsões meteorológicas indicam chuva para amanhã."

    "Các dự báo thời tiết chỉ ra rằng ngày mai sẽ có mưa."

  • "As previsões de vendas da empresa são otimistas."

    "Các dự báo bán hàng của công ty là lạc quan."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

prognósticos(tiên lượng) expectativas(kỳ vọng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'previsão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) previsões
As previsões meteorológicas para amanhã indicam chuva.
(Dự báo thời tiết cho ngày mai cho thấy có mưa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) previsõezinhas
As previsõezinhas do horóscopo são só para diversão.
(Những dự đoán nhỏ trong tử vi chỉ là để giải trí.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "As previsões meteorológicas indicaram que choveu torrencialmente no Algarve durante a noite passada."
    Các dự báo thời tiết chỉ ra rằng đã mưa rất to ở Algarve đêm qua.
    'Indicaram' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số nhiều). Câu này mô tả một sự kiện hoàn thành trong quá khứ. 'Previsões meteorológicas' (dự báo thời tiết) là chủ ngữ số nhiều.
  • "Tu fizeste previsões otimistas sobre o futuro da empresa e acertaste em cheio."
    Bạn đã đưa ra những dự đoán lạc quan về tương lai của công ty và đã hoàn toàn đúng.
    'Fizeste' là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'fazer' cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Nó diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Cách chia động từ 'fazer' cho ngôi 'tu' là 'fizeste'.
  • "Os analistas financeiros publicaram as suas previsões para o mercado de ações e as previsões influenciaram as decisões dos investidores."
    Các nhà phân tích tài chính đã công bố dự báo của họ về thị trường chứng khoán và những dự báo đó đã ảnh hưởng đến quyết định của các nhà đầu tư.
    'Publicaram' là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'publicar' (ngôi thứ ba số nhiều). 'As previsões influenciaram' cho thấy dự báo đã tác động đến quyết định trong quá khứ. 'Previsões' (dự báo) là danh từ số nhiều.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "As tuas previsões para o mercado imobiliário estão a ser mais otimistas do que as minhas."
    Những dự đoán của bạn về thị trường bất động sản đang lạc quan hơn những dự đoán của tôi.
    Câu này sử dụng 'tuas' (của bạn, số nhiều) là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado ('estar a ser mais otimistas') diễn tả một quá trình đang diễn ra.
  • "As previsões meteorológicas deles indicam chuva forte para a tua região amanhã."
    Những dự báo thời tiết của họ chỉ ra mưa lớn cho khu vực của bạn vào ngày mai.
    Sử dụng 'deles' (của họ) làm hạn định từ sở hữu. 'tua' (của bạn, số ít) cũng là hạn định từ sở hữu, nhưng ở đây là 'a tua região' (khu vực của bạn). Động từ 'indicam' chia theo ngôi thứ ba số nhiều, phù hợp với 'As previsões meteorológicas deles'.
  • "Estas são as nossas previsões de vendas para o próximo trimestre; esperemos que as vossas sejam igualmente boas."
    Đây là những dự báo bán hàng của chúng tôi cho quý tới; hy vọng rằng những dự báo của các bạn cũng tốt như vậy.
    Sử dụng 'nossas' (của chúng tôi) và 'vossas' (của các bạn) làm hạn định từ sở hữu. 'Estas são' là một cấu trúc giới thiệu, và động từ 'esperemos' chia theo ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)