(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profético
C1
adjetivo Masculino C1 Tôn giáo, Văn học, Ngôn ngữ học

profético

/pɾuˈfɛ.ti.ku/
có tính tiên tri
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "profético" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que prediz ou parece predizer o futuro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả hoặc dự đoán chính xác những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As suas palavras foram proféticas, pois tudo aconteceu exatamente como ele previu."

    "Lời nói của anh ấy mang tính tiên tri, vì mọi thứ đã xảy ra chính xác như anh ấy dự đoán."

  • "O relatório da empresa continha uma análise profética do mercado."

    "Báo cáo của công ty chứa đựng một phân tích mang tính tiên tri về thị trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

premonitório(báo trước) vaticinatório(dự đoán)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'profética'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular profética
A visão da vidente era profética.
(Tầm nhìn của nhà tiên tri là tiên tri.)
Masculine Plural proféticos
Os avisos do oráculo eram proféticos.
(Những lời cảnh báo của nhà tiên tri mang tính tiên tri.)
Feminine Plural proféticas
As palavras das sacerdotisas eram proféticas.
(Những lời của các nữ tu sĩ mang tính tiên tri.)
Superlative (Tuyệt đối) profetiquíssimo
O seu discurso foi profetiquíssimo, prevendo o futuro com clareza.
(Bài phát biểu của anh ấy mang tính tiên tri sâu sắc, dự đoán tương lai một cách rõ ràng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu pressentimento profético estava a revelar-se verdadeiro, tu sabias que isto ia acontecer."
    Linh cảm tiên tri của bạn đang trở thành sự thật, bạn đã biết điều này sẽ xảy ra.
    Sử dụng 'teu' (của bạn, ngôi 'tu') cho sở hữu. 'Estava a revelar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ ở ngôi 'tu' (sabias).
  • "A nossa análise profética do mercado imobiliário está a mostrar-se correta, o aumento dos preços é inevitável."
    Phân tích tiên tri của chúng ta về thị trường bất động sản đang cho thấy là chính xác, sự tăng giá là không thể tránh khỏi.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng ta) cho sở hữu. 'Está a mostrar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As suas palavras proféticas, Senhor Ministro, estão a ecoar em toda a nação; esperamos que as suas promessas se cumpram."
    Những lời tiên tri của Ngài Bộ trưởng đang vang vọng khắp cả nước; chúng tôi hy vọng rằng những lời hứa của Ngài sẽ được thực hiện.
    Sử dụng 'suas' (của Ngài) cho sở hữu, với 'Senhor Ministro' là một cách xưng hô trang trọng. 'Estão a ecoar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)