(Vị trí top_banner)
Hình minh họa propilenoglicol
B2
noun Masculino B2 Hóa học, Công nghiệp

propilenoglicol

/pɾupilɛnuɡlikɔl/
propylen glycol
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "propilenoglicol" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um líquido incolor, viscoso, CH3CH(OH)CH2OH, usado como anticongelante, solvente e plastificante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất lỏng không màu, nhớt, CH3CH(OH)CH2OH, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và chất làm mềm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O propilenoglicol é amplamente utilizado na indústria farmacêutica."

    "Propilenoglicol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dược phẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

glicol de propileno(glycol propylen)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) propilenoglicóis
Os propilenoglicóis são usados em diversas aplicações industriais.
(Propilenoglicóis được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) propilenoglicolzinho
Adicione um propilenoglicolzinho para melhorar a textura.
(Thêm một chút propilenoglicolzinho để cải thiện kết cấu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a precisar de um propilenoglicol para a solução?"
    Bạn có đang cần một loại propilenoglicol cho dung dịch không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đây là lần đầu tiên đề cập đến 'propilenoglicol' và không phải là một chất cụ thể. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('estás'). Cấu trúc 'estar a precisar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu, thay vì 'precisando' kiểu Brazil.
  • "O propilenoglicol que me deste não está a funcionar bem, o que se passa?"
    Loại propilenoglicol mà bạn đã đưa cho tôi không hoạt động tốt, có chuyện gì vậy?
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đây là 'propilenoglicol' cụ thể đã được đề cập hoặc biết trước. Động từ 'dar' được chia ở ngôi 'tu' ('deste'). Cấu trúc 'estar a funcionar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('me deste') vì có từ nối 'que' tạo proclisis.
  • "Os químicos estão a analisar uns propilenoglicóis diferentes para a nova fórmula."
    Các nhà hóa học đang phân tích một vài loại propilenoglicol khác nhau cho công thức mới.
    Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' để chỉ một số loại 'propilenoglicóis' chưa xác định cụ thể. Cấu trúc 'estar a analisar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('estou a fazer'), thay vì 'analisando' kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)