(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protegida
B1
Adjetivo (Feminino) B1 Lịch sử, Quân sự

protegida

/pɾuˈtɛʒidɐ/
làng được bảo vệ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "protegida" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi defendida ou resguardada contra ataques ou perigos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngôi làng đã được bảo vệ hoặc canh giữ khỏi sự tấn công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A aldeia foi protegida por uma muralha."

    "Ngôi làng đã được bảo vệ bởi một bức tường thành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

defendida(được phòng thủ) fortificada(được củng cố)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống cái, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) protegidas
As áreas protegidas são importantes para a conservação da biodiversidade.
(Các khu vực được bảo vệ rất quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) protegidinha
A menina está protegidinha do frio com o casaco.
(Cô bé được bảo vệ khỏi lạnh với chiếc áo khoác.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, a floresta estará a ser protegida por guardas florestais experientes."
    Ngày mai, khu rừng sẽ được bảo vệ bởi các kiểm lâm viên giàu kinh nghiệm.
    Uso do Futuro do Indicativo com 'estar a ser + particípio passado'. 'Estará a ser' indica uma ação contínua no futuro (a floresta 'estará a ser' protegida, não apenas 'será' protegida num momento específico). Note a conjugação de 'estar' no futuro: 'estará'.
  • "Tu, no futuro, estarás a sentir-te mais protegida depois da instalação do novo sistema de segurança."
    Trong tương lai, bạn sẽ cảm thấy được bảo vệ hơn sau khi lắp đặt hệ thống an ninh mới.
    Uso do 'Tu' (familiar) com o Futuro do Indicativo. 'Estarás a sentir-te' é a forma correta de expressar a ação contínua de 'sentir-se' no futuro em português europeu. Repare no pronome reflexivo 'te' colocado após o infinitivo 'sentir' (ênclise).
  • "No próximo ano, a costa portuguesa estará a ser protegida contra a erosão marítima, através de novas tecnologias."
    Vào năm tới, bờ biển Bồ Đào Nha sẽ được bảo vệ chống lại xói mòn do biển, thông qua các công nghệ mới.
    Novamente, 'estará a ser protegida' enfatiza o processo contínuo de proteção que ocorrerá ao longo do próximo ano. O Futuro do Indicativo de 'estar' é crucial aqui. A preposição 'contra' é usada para indicar o que está a ser protegido: a costa.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A minha filha é protegida pelos meus pais. Eles estão sempre a cuidar dela."
    Con gái tôi được ông bà ngoại bảo vệ. Họ luôn chăm sóc con bé.
    ‘Minha’ là hạn định từ sở hữu giống cái, số ít, bổ nghĩa cho ‘filha’. 'Estar a cuidar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang chăm sóc).
  • "A tua casa é protegida por um sistema de alarme moderno. Ele está a funcionar perfeitamente."
    Nhà của bạn được bảo vệ bởi một hệ thống báo động hiện đại. Nó đang hoạt động hoàn hảo.
    ‘Tua’ là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu', giống cái, số ít, bổ nghĩa cho ‘casa’. 'Estar a funcionar' là cấu trúc Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
  • "A nossa região é protegida pela serra da Estrela. As suas montanhas estão a defender-nos dos ventos fortes."
    Vùng của chúng ta được dãy Serra da Estrela bảo vệ. Những ngọn núi của nó đang che chắn chúng ta khỏi những cơn gió mạnh.
    ‘Nossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi 'nós', giống cái, số ít, bổ nghĩa cho ‘região’. 'A defender-nos' là động từ 'defender' chia ở dạng nguyên thể, đi kèm đại từ 'nos' (chúng ta) theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)