pseudocientífico
[psɨudu.si.ẽˈti.fi.ku]
giả khoa học
Independente (B2)
Significado "pseudocientífico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a aparência ou pretende ser científico, mas não segue necessariamente o método científico ou não se baseia em evidências científicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ là khoa học hoặc tự nhận là khoa học, nhưng không nhất thiết tuân theo phương pháp khoa học hoặc dựa trên bằng chứng khoa học.
Exemplos (Ví dụ)
"Este estudo é pseudocientífico e não deve ser levado a sério."
"Nghiên cứu này mang tính chất giả khoa học và không nên được xem trọng."
"As teorias da conspiração muitas vezes se baseiam em argumentos pseudocientíficos."
"Các thuyết âm mưu thường dựa trên các lập luận giả khoa học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Forma feminina: pseudocientífica. Plural masculino: pseudocientíficos. Plural feminino: pseudocientíficas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pseudocientíficos |
Os argumentos pseudocientíficos foram facilmente refutados.
(Những lập luận mang tính chất ngụy khoa học đã dễ dàng bị bác bỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pseudocientificozinho |
Este estudo tem um aspeto pseudocientificozinho.
(Nghiên cứu này có một chút dáng vẻ ngụy khoa học.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O argumento pseudocientífico que tu estás a apresentar não tem qualquer base factual. Dá-me provas concretas!"Cái luận điểm ngụy khoa học mà bạn đang trình bày không có bất kỳ cơ sở thực tế nào. Hãy cho tôi những bằng chứng cụ thể!Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) trước 'argumento'. Cấu trúc 'estar a apresentar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
-
"Uma teoria pseudocientífica muitas vezes ignora a importância da revisão pelos pares. Estamos a estudar a necessidade de um estudo mais aprofundado."Một lý thuyết ngụy khoa học thường bỏ qua tầm quan trọng của việc đánh giá ngang hàng. Chúng tôi đang nghiên cứu sự cần thiết của một nghiên cứu sâu hơn.Sử dụng 'Uma' (mạo từ không xác định giống cái số ít) trước 'teoria'. 'Estamos a estudar' là continuous aspect. 'a necessidade' được đi kèm với mạo từ xác định 'a'.
-
"A crença num tratamento pseudocientífico pode ser prejudicial à saúde. Estás a acreditar em algo sem evidência!"Niềm tin vào một phương pháp điều trị ngụy khoa học có thể gây hại cho sức khỏe. Bạn đang tin vào điều gì đó mà không có bằng chứng!Sử dụng 'A' (mạo từ xác định giống cái số ít) trước 'crença'. 'Estás a acreditar' thể hiện hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que no futuro, muitas pessoas se deixarão enganar por tratamentos pseudocientíficos, se não estivermos a promover o pensamento crítico."Tôi tin rằng trong tương lai, nhiều người sẽ để bản thân bị đánh lừa bởi các phương pháp điều trị giả khoa học, nếu chúng ta không thúc đẩy tư duy phản biện.Sử dụng 'se deixarão enganar' (thì tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Estivermos a promover' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai bàng thái (Futuro do Subjuntivo), diễn tả một điều kiện có thể xảy ra.
-
"Tu, no próximo ano, estarás a estudar terapias alternativas, mas espero que não te deixes levar por ideias pseudocientíficas."Sang năm, bạn sẽ học về các liệu pháp thay thế, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ không bị cuốn theo những ý tưởng giả khoa học.'Estarás a estudar' (thì tương lai tiếp diễn, ngôi thứ 2 số ít - 'tu') sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Não te deixes levar' sử dụng đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh lệnh phủ định.
-
"Se ele apresentar dados pseudocientíficos, fá-lo-ei saber que a sua abordagem não é válida."Nếu anh ấy trình bày dữ liệu giả khoa học, tôi sẽ cho anh ấy biết rằng cách tiếp cận của anh ấy không hợp lệ.'Fá-lo-ei saber' là thì tương lai đơn (ngôi thứ nhất số ít), kết hợp với đại từ 'lo' (thay thế cho 'isso'). Vị trí của đại từ 'lo' sau động từ (enclisis) là bắt buộc trong trường hợp này. 'Apresentar' là thì tương lai bàng thái (Futuro do Subjuntivo) để diễn tả điều kiện.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que esse argumento parece pseudocientífico, mas estou a analisar os dados com mais detalhe."Tôi sẽ nói với bạn rằng lập luận đó có vẻ mang tính chất ngụy khoa học, nhưng tôi đang phân tích dữ liệu chi tiết hơn.Sử dụng mesóclise 'Dir-te-ei' (Direi + te). 'Estar a analisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
-
"Questionar-te-ia sobre a base pseudocientífica dessa afirmação, se não estivesse a ver a apresentação pela primeira vez."Tôi sẽ hỏi bạn về cơ sở ngụy khoa học của tuyên bố đó, nếu tôi không phải đang xem bài thuyết trình lần đầu tiên.Sử dụng mesóclise 'Questionar-te-ia' (Questionaria + te). Cấu trúc 'Estar a ver' cho thấy hành động đang diễn ra. Cách chia động từ và đại từ 'te' phù hợp với ngôi 'Tu'.
-
"Considerar-se-á pseudocientífico o estudo se não estiver a seguir os protocolos estabelecidos."Nghiên cứu sẽ bị coi là ngụy khoa học nếu nó không tuân theo các quy trình đã thiết lập.Sử dụng mesóclise 'Considerar-se-á' (Considerará + se). Cấu trúc 'Estar a seguir' chỉ rõ sự tiếp diễn của hành động. Ở đây, 'se' là đại từ phản thân.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu achas que aquele artigo sobre dietas é um pouco pseudocientífico? Parece-me que está a apresentar opiniões como se fossem factos."Cậu có nghĩ bài báo về chế độ ăn kiêng đó hơi giả khoa học không? Tớ thấy nó cứ đang trình bày các ý kiến như thể chúng là sự thật vậy.Ngữ pháp: Dùng ngôi thân mật 'Tu' (Tu achas). Cấu trúc 'está a apresentar' (estar a + infinitivo) chuẩn châu Âu để chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đứng sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định 'Parece-me'.
-
"Senhor Doutor, com o devido respeito, não considera que este estudo tem um fundamento pseudocientífico e carece de provas empíricas?"Thưa Bác sĩ, với tất cả sự tôn trọng, ngài không cho rằng nghiên cứu này có một nền tảng giả khoa học và thiếu bằng chứng thực nghiệm hay sao?Ngữ pháp: Dùng danh xưng trang trọng 'O Senhor' (Senhor Doutor), động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (considera). Đây là cách xưng hô lịch sự, trang trọng, thay thế cho 'Você'.
-
"Ouve, tem cuidado com essas teorias. Não te deixes enganar por esse discurso pseudocientífico. Investiga tu mesmo as fontes!"Nghe này, hãy cẩn thận với những lý thuyết đó. Đừng để bản thân bị lừa bởi lối diễn thuyết giả khoa học ấy. Hãy tự mình điều tra các nguồn tin!Ngữ pháp: Dùng Mệnh lệnh thức (Imperativo) cho ngôi 'tu'. Trong câu phủ định 'Não te deixes enganar', đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis). Ngược lại, trong câu khẳng định 'Investiga tu mesmo', đại từ được ẩn đi nhưng vẫn ám chỉ ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
