psicologia
[psi.ku.luˈʒi.ɐ]
tâm lý học
Independente (B2)
Significado "psicologia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estudo científico da mente e do comportamento humanos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiên cứu khoa học về tâm trí con người và các chức năng của nó, đặc biệt là những chức năng ảnh hưởng đến hành vi trong một bối cảnh nhất định.
Exemplos (Ví dụ)
"A psicologia ajuda a compreender melhor o comportamento humano."
"Tâm lý học giúp hiểu rõ hơn về hành vi của con người."
"Estou a estudar psicologia na universidade."
"Tôi đang học ngành tâm lý học tại trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | psicologias |
As psicologias modernas exploram a mente humana de maneiras inovadoras.
(Các ngành tâm lý học hiện đại khám phá tâm trí con người theo những cách tân tiến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | psicologiazinha |
Ela fez uma psicologiazinha para entender melhor o comportamento do filho.
(Cô ấy đã làm một chút tâm lý học để hiểu rõ hơn về hành vi của con trai mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a estudar psicologia na universidade, não estás?"Bạn đang học ngành tâm lý học ở trường đại học, đúng không?Câu hỏi đuôi. 'Estás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"As psicologias modernas abordam o comportamento humano de maneiras diferentes."Các ngành tâm lý học hiện đại tiếp cận hành vi con người theo những cách khác nhau.'Psicologias' là dạng số nhiều của 'psicologia'. 'As' là mạo từ xác định giống cái, số nhiều, đi kèm với 'psicologias'.
-
"Dá-me o livro de psicologia, por favor. Preciso de lê-lo para o exame."Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách tâm lý học. Tôi cần đọc nó cho kỳ thi.'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'O livro' - danh từ giống đực, số ít. 'de lê-lo': đại từ 'o' thay thế cho 'livro', đặt sau động từ nguyên thể (enclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A aplicação da psicologia tem sido escrita em diversas áreas para compreender o comportamento humano."Việc ứng dụng tâm lý học đã được viết trong nhiều lĩnh vực khác nhau để hiểu hành vi con người.‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Câu này sử dụng cấu trúc ‘tem sido’ (perfect tense) kết hợp với phân từ quá khứ để nhấn mạnh quá trình đã diễn ra.
-
"Tu estás a estudar psicologia, o que tem sido proposto como uma solução para os teus problemas?"Bạn đang học tâm lý học, điều gì đã được đề xuất như một giải pháp cho các vấn đề của bạn?‘Proposto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘propor’. ‘Estás a estudar’ là cấu trúc ‘estar a + infinitivo’ chỉ hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng.
-
"Disseram-me que a psicologia moderna tem descoberto novas abordagens para tratar fobias."Họ đã nói với tôi rằng tâm lý học hiện đại đã khám phá ra những cách tiếp cận mới để điều trị chứng ám ảnh.‘Descoberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘descobrir’. ‘Disseram-me’ là cách đặt đại từ ‘me’ sau động từ theo quy tắc Enclisis. Câu này sử dụng thì 'Perfect' (tem descoberto) để diễn tả hành động đã xảy ra và có ảnh hưởng đến hiện tại.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu estudaste psicologia na biblioteca durante horas, mas não chegaste a nenhuma conclusão."Hôm qua, bạn đã học tâm lý học ở thư viện hàng giờ liền, nhưng không đi đến kết luận nào.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' (estudaste). Không sử dụng cấu trúc 'estar a estudar' vì hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"No ano passado, a investigadora analisou as psicologias de diversos criminosos para entender os seus motivos."Năm ngoái, nhà nghiên cứu đã phân tích tâm lý học của nhiều tội phạm để hiểu động cơ của họ.'Analisou' là động từ ở 'Pretérito Perfeito Simples' (ngôi thứ ba số ít), diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Psicologias' là dạng số nhiều của 'psicologia'.
-
"Quando eras criança, acreditaste sempre que a psicologia era algo inatingível, mas agora vês que te enganaste."Khi còn bé, bạn luôn tin rằng tâm lý học là một điều gì đó không thể đạt được, nhưng bây giờ bạn thấy rằng bạn đã nhầm.'Acreditaste' và 'enganaste' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'tu', diễn tả những hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Cấu trúc câu thể hiện sự thay đổi quan điểm theo thời gian.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A psicologia do teu irmão é fascinante; ele está sempre a analisar o comportamento das pessoas."Tâm lý học của anh trai cậu thật hấp dẫn; anh ấy luôn phân tích hành vi của mọi người.Câu này sử dụng 'teu', hạn định từ sở hữu cho ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"A nossa psicologia coletiva está a ser afetada pela crise económica, notam-se mudanças no comportamento social."Tâm lý học tập thể của chúng ta đang bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế, có thể thấy những thay đổi trong hành vi xã hội.Sử dụng 'nossa', hạn định từ sở hữu cho 'nós' (chúng ta). 'Estar a ser' + particípio (afetada) diễn tả một hành động thụ động đang diễn ra (is being affected).
-
"A psicologia d'Os meus amigos é muito diferente. Enquanto uns estão a estudar muito, outros estão a aproveitar a vida ao máximo."Tâm lý học của những người bạn của tôi rất khác nhau. Trong khi một số đang học rất chăm chỉ, những người khác đang tận hưởng cuộc sống tối đa.Sử dụng 'meus', hạn định từ sở hữu cho ngôi 'eu' (tôi). Lưu ý 'd'Os meus amigos' là cách nói tự nhiên hơn 'dos meus amigos'. 'Estar a estudar' và 'estar a aproveitar' là hai ví dụ về Continuous Aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
