(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pulsar
C1
Substantivo Masculino C1 Thiên văn học

pulsar

[ˈpul.saɾ]
sao xung
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pulsar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estrela de neutrões que gira muito rapidamente e emite feixes de ondas de rádio e outras radiações eletromagnéticas em intervalos regulares.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ngôi sao neutron quay rất nhanh phát ra các xung sóng vô tuyến và các bức xạ điện từ khác một cách đều đặn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os pulsares são usados como faróis cósmicos, permitindo aos cientistas mapear a estrutura da galáxia."

    "Các sao xung được sử dụng như những ngọn hải đăng vũ trụ, cho phép các nhà khoa học lập bản đồ cấu trúc của thiên hà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estrela pulsante(sao xung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pulsos
Os pulsos dos atletas eram fortes.
(Os pulsos dos atletas eram fortes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pulsito
Senti um pulsito fraco.
(Senti um pulsito fraco.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O pulsar que observamos está a emitir sinais incrivelmente regulares."
    Cái pulsar mà chúng ta đang quan sát phát ra những tín hiệu đều đặn đến kinh ngạc.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì ta đang nói về một pulsar cụ thể. 'Estar a emitir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Estás a estudar os pulsos para a tua tese de doutoramento?"
    Mày đang nghiên cứu các pulsar cho luận án tiến sĩ của mày à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và động từ chia tương ứng 'Estás'. 'Estar a estudar' nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn. 'Os pulsos' là số nhiều của 'pulsar' và sử dụng mạo từ xác định vì đề cập đến những pulsar cụ thể trong nghiên cứu.
  • "Um pulsar recém-descoberto está a desafiar as nossas teorias sobre a física estelar."
    Một pulsar mới được khám phá đang thách thức các lý thuyết của chúng ta về vật lý sao.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đây là một pulsar bất kỳ (không xác định). 'Estar a desafiar' (đang thách thức) thể hiện hành động đang diễn ra. Chú ý đến trật tự từ trong cụm danh từ ('pulsar recém-descoberto').
Thì Hiện tại đơn
  • "O astrónomo está a observar um pulsar com um telescópio potente."
    Nhà thiên văn học đang quan sát một pulsar bằng kính viễn vọng mạnh.
    Sử dụng 'estar a observar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Observar' chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'o astrónomo'.
  • "Tu estás a estudar os pulsares na aula de astrofísica?"
    Bạn đang nghiên cứu các pulsar trong lớp vật lý thiên văn à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít - thân mật). 'Estar a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Diz-me, porque é que eles estão a analisar os pulsos deste pulsar em particular?"
    Nói cho tôi biết, tại sao họ lại đang phân tích các xung của pulsar này một cách cụ thể vậy?
    'Diz-me' (Enclisis - đại từ đứng sau động từ mệnh lệnh) là cách đặt đại từ đúng chuẩn. 'Estar a analisar' cho thấy hành động đang diễn ra. 'Pulsos' là dạng số nhiều của 'pulsar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)