quimicamente
[ki.mi.kɐˈmẽ.tɨ]
về mặt hóa học
Independente (B2)
Significado "quimicamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira relacionada com a química ou com substâncias químicas; por meios químicos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến hóa học hoặc hóa chất; bằng phương tiện hóa học.
Exemplos (Ví dụ)
"A reação ocorreu quimicamente."
"Phản ứng xảy ra về mặt hóa học."
"Este composto é quimicamente instável."
"Hợp chất này không ổn định về mặt hóa học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais quimicamente que |
Este produto é mais quimicamente puro que o anterior.
(Sản phẩm này tinh khiết về mặt hóa học hơn sản phẩm trước.) |
| Superlativo | muito quimicamente / quimicissimamente |
O composto foi quimicissimamente analisado. / O composto foi muito quimicamente analisado.
(Hợp chất đã được phân tích một cách cực kỳ kỹ lưỡng về mặt hóa học. / Hợp chất đã được phân tích rất kỹ lưỡng về mặt hóa học.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo/adjetivo que modifica. |
O experimento foi quimicamente alterado. / O experimento foi alterado quimicamente.
(Thường đứng trước hoặc sau động từ/tính từ mà nó bổ nghĩa. / Thí nghiệm đã bị thay đổi về mặt hóa học. / Thí nghiệm đã được thay đổi về mặt hóa học.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
