quina
[ˈkinɐ]
cây canh-ki-na
Intermediário (B1)
Significado "quina" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Género de árvores e arbustos da família Rubiaceae, nativas das regiões tropicais dos Andes na América do Sul, conhecidas pelas suas propriedades medicinais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chi thực vật có hoa trong họ Thiến thảo (Rubiaceae) chứa ít nhất 23 loài cây và cây bụi có nguồn gốc từ vùng Andes nhiệt đới ở phía tây Nam Mỹ.
Exemplos (Ví dụ)
"A quina é utilizada na produção de quinino, um medicamento antimalárico."
"Cây canh-ki-na được sử dụng trong sản xuất quinine, một loại thuốc chống sốt rét."
"Estamos a estudar as propriedades da quina na aula de botânica."
"Chúng tôi đang nghiên cứu các đặc tính của cây canh-ki-na trong lớp thực vật học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | quinas |
As quinas da mesa estão afiadas.
(As quinas da mesa estão afiadas. (Os cantos da mesa estão afiados.)) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | quinazinha |
Cuidado com essa quinazinha.
(Tenha cuidado com essa pequena esquina.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"As quinas da Bolívia são mais valiosas que as quinas do Equador devido às suas propriedades curativas superiores."Các cây canh-ki-na (quinas) ở Bolivia có giá trị hơn các cây canh-ki-na ở Ecuador do đặc tính chữa bệnh vượt trội của chúng.So sánh hơn giữa 'quinas da Bolívia' và 'quinas do Equador'. 'Mais valiosas que' thể hiện cấp so sánh hơn.
-
"Esta quina parece estar a ser a mais alta de todas as que vi, o que sugere uma idade considerável."Cây canh-ki-na này dường như là cao nhất trong số tất cả những cây tôi đã thấy, điều này cho thấy tuổi đời đáng kể của nó.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'A mais alta de todas' chỉ ra mức độ cao nhất. Lưu ý cách sử dụng 'estar a ser'.
-
"Dá-me aquela quina ali; parece ser tão robusta como a que encontrei na Serra da Estrela, mas esta está a florescer abundantemente."Hãy đưa cho tôi cây canh-ki-na kia; nó có vẻ khỏe mạnh như cây tôi tìm thấy ở Serra da Estrela, nhưng cây này đang nở hoa rất nhiều.So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão robusta como'. 'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ (ênclise) đầu câu. 'Estar a florescer' thể hiện hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Acreditam os cientistas que, no futuro, se descobrirão novas aplicações medicinais para a quina, o que estará a revolucionar a indústria farmacêutica."Các nhà khoa học tin rằng trong tương lai, những ứng dụng y học mới cho cây quina sẽ được khám phá, điều này sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp dược phẩm.Futuro do Indicativo (descobrirão, estará a revolucionar) được dùng để dự đoán về tương lai. 'Estar a revolucionar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'se' được đặt trước động từ ('se descobrirão') theo quy tắc Proclisis (đặt trước) vì có từ nghi vấn 'que'.
-
"Tu irás plantar mudas de quina na primavera que vem, e estarás a contribuir para a preservação desta espécie valiosa."Bạn sẽ trồng cây quina con vào mùa xuân tới và sẽ đóng góp vào việc bảo tồn loài cây quý giá này.Futuro do Indicativo (irás, estarás a contribuir) được dùng để diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc 'estar a contribuir' diễn tả hành động đang tiếp diễn trong tương lai.
-
"No dia em que encontrares a cura através da quina, dar-te-ão um prémio Nobel e estarás a ser reconhecido mundialmente pelo teu trabalho."Vào ngày mà bạn tìm ra phương pháp chữa bệnh thông qua cây quina, bạn sẽ được trao giải Nobel và sẽ được công nhận trên toàn thế giới cho công trình của bạn.Futuro do Indicativo (encontrares, dar-te-ão, estarás a ser reconhecido) diễn tả những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. 'Dar-te-ão' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau) vì bắt đầu câu. 'Estarás a ser reconhecido' là cấu trúc bị động với Continuous Aspect, diễn tả hành động đang được thực hiện trong tương lai.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu encontrares quinas na serra, precisas de caminhar muito."Để bạn tìm thấy cây canh-ki-na trên núi, bạn cần phải đi bộ rất nhiều.Infinitivo pessoal 'encontrares' được chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích. 'Quinas' ở dạng số nhiều.
-
"É importante para nós estarmos a estudar as propriedades das quinas para a nossa investigação."Điều quan trọng là chúng tôi đang nghiên cứu các đặc tính của cây canh-ki-na cho nghiên cứu của chúng tôi.Infinitivo pessoal 'estarmos' được chia theo ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a estudar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Quinas' ở dạng số nhiều.
-
"Antes de eles começarem a produzir o medicamento, era necessário analisarem a quina cuidadosamente."Trước khi họ bắt đầu sản xuất thuốc, cần thiết phải phân tích cây canh-ki-na một cách cẩn thận.Infinitivo pessoal 'analisarem' được chia theo ngôi 'eles'. Cấu trúc 'antes de + infinitivo pessoal' diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. 'Quina' ở dạng số ít do chỉ một mẫu vật được phân tích.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"As propriedades da quina foram descobertas e têm estado a ser estudadas durante séculos."Những đặc tính của cây canh-ki-na đã được phát hiện và đang được nghiên cứu trong nhiều thế kỷ.Sử dụng 'foram descobertas' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'descobrir') kết hợp với 'têm estado a ser estudadas' (Past Perfect Continuous) để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. 'Estar a ser' + phân từ được dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A casca da quina foi extraída das árvores e utilizada para combater a malária. Dá-me mais informações sobre isso, por favor."Vỏ cây canh-ki-na đã được chiết xuất từ cây và sử dụng để chống lại bệnh sốt rét. Làm ơn cho tôi thêm thông tin về điều đó.'Foi extraída' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'extrair' - bị động). Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis, đầu câu mệnh lệnh khẳng định).
-
"Tu tens estado a ver se a quina foi posta à venda na farmácia? Disseram-me que talvez a encontres lá."Mày có đang xem xem cây canh-ki-na có được bày bán ở hiệu thuốc không? Họ nói với tao rằng có lẽ mày sẽ tìm thấy nó ở đó.'Foi posta' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' - bị động). 'Tens estado a ver' (Present Perfect Continuous - hành động diễn ra trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại). 'Disseram-me' (vị trí đại từ, enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
