relações
[ʁɨ.lɐˈsõjʃ]
mối quan hệ
Intermediário (B1)
Significado "relações" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ligações ou conexões entre pessoas; vínculos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thứ gắn kết hoặc kết nối mọi người; mối quan hệ, mối ràng buộc.
Exemplos (Ví dụ)
"As relações familiares são muito importantes para mim."
"Các mối quan hệ gia đình rất quan trọng đối với tôi."
"Ele tem boas relações com os colegas de trabalho."
"Anh ấy có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'relação'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | relações |
As relações diplomáticas entre os dois países são fortes.
(Quan hệ ngoại giao giữa hai nước rất mạnh mẽ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | relacionzinhas |
Não quero saber das tuas relacionzinhas passageiras.
(Tôi không muốn biết về những mối quan hệ thoáng qua của bạn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
