(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rentabilidade
B2
Nome Feminino B2 Kinh tế

rentabilidade

[ʁẽ.ta.βi.liˈða.dɨ]
tính sinh lời
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rentabilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de rentável; capacidade de produzir lucro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng sinh lợi; khả năng sinh lời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rentabilidade deste investimento é muito alta."

    "Tính sinh lời của khoản đầu tư này rất cao."

  • "Estamos a analisar a rentabilidade da empresa."

    "Chúng tôi đang phân tích tính sinh lời của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Là danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rentabilidades
As rentabilidades dos investimentos variaram consideravelmente este ano.
(Lợi nhuận đầu tư đã thay đổi đáng kể trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rentabilidadezinha
A rentabilidadezinha deste investimento é suficiente para mim.
(Lợi nhuận nhỏ từ khoản đầu tư này là đủ cho tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A rentabilidade deste investimento está a ser avaliada pelos nossos analistas."
    Tính sinh lợi của khoản đầu tư này đang được các nhà phân tích của chúng tôi đánh giá.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước danh từ 'rentabilidade' để chỉ một đối tượng cụ thể. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado ('avaliada') thể hiện một hành động bị động đang diễn ra.
  • "Tu procuras uma rentabilidade elevada, mas deves ter em conta os riscos associados. Dá-te este conselho um amigo."
    Bạn tìm kiếm một mức sinh lợi cao, nhưng bạn phải xem xét các rủi ro liên quan. Một người bạn cho bạn lời khuyên này.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước 'rentabilidade' để chỉ một mức sinh lợi bất kỳ. Chia động từ 'procuras' ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Vị trí đại từ 'Dá-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "As rentabilidades passadas não garantem rentabilidades futuras; é importante diversificar a tua carteira de investimentos."
    Lợi nhuận trong quá khứ không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai; điều quan trọng là phải đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) trước 'rentabilidades' để chỉ lợi nhuận trong quá khứ. 'Tua' là tính từ sở hữu cho ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a analisar a rentabilidade deste projeto com muito cuidado."
    Tôi đang phân tích khả năng sinh lời của dự án này một cách rất cẩn thận.
    Ở đây, 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. 'estou a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), chuẩn Châu Âu (PT-PT), dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu precisas de garantir a rentabilidade a longo prazo da tua empresa."
    Bạn cần phải đảm bảo khả năng sinh lời lâu dài cho công ty của mình.
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Động từ 'precisar' được chia theo ngôi 'Tu' thành 'precisas'.
  • "Eles estão sempre a procurar novas estratégias para aumentar as rentabilidades."
    Họ luôn tìm kiếm những chiến lược mới để tăng khả năng sinh lời.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'estão a procurar' tiếp tục là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang tìm kiếm), biểu thị hành động đang diễn ra liên tục. 'rentabilidades' là dạng số nhiều của 'rentabilidade'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)