reparador
/ʁɨ.pa.ɾɐˈdoɾ/
có tính sửa chữa
Independente (B2)
Significado "reparador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que repara ou tem capacidade para reparar; que corrige ou emenda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất sửa chữa, cải thiện hoặc khắc phục; được thiết kế để chống lại điều gì đó có hại hoặc không mong muốn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este creme tem um efeito reparador na pele."
"Loại kem này có tác dụng phục hồi cho da."
"O governo está a implementar medidas reparadoras para a economia."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp khắc phục cho nền kinh tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reparadores |
Os reparadores chegaram cedo hoje.
(Os reparadores chegaram cedo hoje.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reparadorzinho |
Ele é um reparadorzinho muito habilidoso.
(Ele é um reparadorzinho muito habilidoso.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial, para a nossa equipa, sermos proativos e reparadores na resolução de problemas."Đối với đội của chúng tôi, điều cốt yếu là chúng ta phải chủ động và có khả năng sửa chữa/khắc phục trong việc giải quyết vấn đề.Ở đây, 'sermos' là infinitivo pessoal của động từ 'ser', chia cho ngôi 'nós'. 'Reparadores' (số nhiều của 'reparador') là tính từ bổ nghĩa cho chủ thể 'nós', thể hiện khả năng khắc phục.
-
"O chefe deu-te a tarefa de tu seres reparador no sistema de gestão de projetos."Ông chủ đã giao cho bạn nhiệm vụ là bạn phải đóng vai trò sửa chữa/khắc phục trong hệ thống quản lý dự án.'Seres' là infinitivo pessoal của động từ 'ser', chia cho ngôi 'tu'. 'Reparador' là tính từ bổ nghĩa cho chủ thể 'tu'. 'Deu-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis).
-
"Para eles serem realmente reparadores, necessitam de mais formação e ferramentas adequadas."Để họ thực sự có khả năng sửa chữa/khắc phục, họ cần thêm sự đào tạo và các công cụ phù hợp.'Serem' là infinitivo pessoal của động từ 'ser', chia cho ngôi 'eles'. 'Reparadores' (số nhiều của 'reparador') là tính từ bổ nghĩa cho chủ thể 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
