(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resíduo
B1
noun Masculino B1 General Vocabulary

resíduo

[ʁɨˈzidu.u]
tàn dư
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "resíduo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pequena quantidade de algo que permanece após uma parte ter sido usada ou removida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lượng nhỏ còn sót lại của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os resíduos da explosão foram espalhados por toda a área."

    "Những tàn dư của vụ nổ đã rải rác khắp khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

remanescente(phần còn lại) resto(phần còn lại, mẩu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: resíduos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) resíduos
O lixo é composto por diversos resíduos.
(Rác thải bao gồm nhiều loại chất thải.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) resíduozinho
Sobrou apenas um resíduozinho de comida no prato.
(Chỉ còn lại một chút xíu thức ăn thừa trên đĩa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, se fores cuidadoso, o resíduo dos meus pensamentos, para que os analises."
    Nếu con cẩn thận, ta sẽ cho con phần còn lại của những suy nghĩ của ta để con phân tích chúng.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) thay vì 'Te darei'. 'Fores' là dạng subjunctive (thể giả định) của 'ser' chia ở ngôi 'tu'. Cụm 'o resíduo dos meus pensamentos' chỉ phần còn lại của những suy nghĩ.
  • "Dir-se-ia que os resíduos industriais estão a poluir o rio, mas ninguém está a fazer nada para o impedir."
    Có thể nói rằng chất thải công nghiệp đang ô nhiễm con sông, nhưng không ai làm gì để ngăn chặn điều đó.
    'Dir-se-ia' (mesóclise) được dùng để diễn tả một ý kiến hoặc giả định. 'Estão a poluir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. 'Resíduos industriais' là chất thải công nghiệp.
  • "Avisar-te-ei quando houver resíduos de tinta na impressora, para que não estragues mais folhas."
    Ta sẽ báo cho con biết khi có cặn mực trong máy in, để con không làm hỏng thêm giấy nữa.
    'Avisar-te-ei' (mesóclise) là thì tương lai của 'avisar' chia ở ngôi 'eu', với đại từ 'te' được chèn vào giữa. 'Resíduos de tinta' là cặn mực.
(Vị trí vocab_tab4_inline)