(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retangular
B1
adjectivo (Masculino) B1 Hình học

retangular

[ʁɨ.tɐ̃.ɡuˈlaɾ]
hình chữ nhật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retangular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a forma de um retângulo; que possui quatro ângulos retos e lados adjacentes desiguais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình chữ nhật; có bốn góc vuông và các cạnh kề không bằng nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mesa é retangular."

    "Cái bàn có hình chữ nhật."

  • "O jardim tem um formato retangular."

    "Khu vườn có hình dạng chữ nhật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oblongo(dài)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'retangular'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retangulares
Os quadros são retangulares.
(Những bức tranh có hình chữ nhật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retangularzinho
Este pequeno livro é retangularzinho.
(Cuốn sách nhỏ này có hình chữ nhật bé bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Desenha-se um palco retangular para a peça de teatro."
    Một sân khấu hình chữ nhật đang được vẽ cho vở kịch.
    Ênclise (Desenha-se) vì bắt đầu câu. 'Desenhar-se' nghĩa là 'đang được vẽ'. Thể bị động được diễn tả bằng đại từ 'se' kết hợp với động từ.
  • "Explica-te a razão por que preferes um quadro retangular."
    Hãy giải thích cho tao lý do tại sao mày thích một bức tranh hình chữ nhật.
    Ênclise (Explica-te) vì bắt đầu câu. 'Explica-te' là cách chia động từ 'explicar' (giải thích) ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Mostra-me o objeto retangular que estás a usar para medir a sala."
    Cho tao xem cái vật hình chữ nhật mà mày đang dùng để đo phòng.
    Ênclise (Mostra-me) vì bắt đầu mệnh lệnh khẳng định. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (mày đang dùng).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A caixa retangular de madeira foi feita por um artesão que conheci na Feira da Ladra."
    Chiếc hộp gỗ hình chữ nhật đó được làm bởi một người thợ thủ công mà tôi đã gặp ở chợ trời Ladra.
    Ngữ pháp: Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (từ động từ 'fazer' - làm). Trong câu này, 'feito' được dùng trong cấu trúc bị động (ser + particípio) và hòa hợp về giống và số với chủ ngữ ('A caixa' - giống cái, số ít) nên trở thành 'feita'.
  • "Tu já tinhas posto o espelho retangular na parede antes de eu te ligar?"
    Cậu đã treo tấm gương hình chữ nhật lên tường trước khi tớ gọi cho cậu phải không?
    Ngữ pháp: Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (từ động từ 'pôr' - đặt, để). Câu ở thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-perfeito Composto), diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Động từ được chia theo ngôi 'tu' thân mật ('tinhas posto').
  • "Encontrei o envelope retangular aberto em cima da tua secretária."
    Tớ đã thấy cái phong bì hình chữ nhật bị mở ở trên bàn làm việc của cậu.
    Ngữ pháp: Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'aberto' (từ động từ 'abrir' - mở). Ở đây, 'aberto' có vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'o envelope' và hòa hợp về giống và số (giống đực, số ít). Từ vựng 'secretária' (bàn làm việc) là chuẩn Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a desenhar um quadro retangular para a tua irmã?"
    Bạn đang vẽ một bức tranh hình chữ nhật cho em gái của bạn à?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a desenhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Dá-me, por favor, o papel retangular que está em cima da secretária. Preciso dele urgentemente."
    Làm ơn đưa cho tôi tờ giấy hình chữ nhật đang ở trên bàn. Tôi cần nó gấp.
    Đại từ tân ngữ 'me' đứng sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh. 'Papel retangular' là 'tờ giấy hình chữ nhật'.
  • "O senhor consegue ver a forma retangular daquele edifício ao longe?"
    Ông có thể thấy hình dạng chữ nhật của tòa nhà kia ở đằng xa không?
    Sử dụng 'O senhor' (Ngài) để thể hiện sự trang trọng. Động từ 'conseguir' được chia ở ngôi thứ ba số ít tương ứng với 'O senhor'. 'Forma retangular' (hình dạng chữ nhật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)