revelando
/ʁɨ.vɨˈlɐ̃.du/
tiết lộ
Independente (B2)
Significado "revelando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de tornar conhecido ou público algo que estava secreto ou oculto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'disclose': Tiết lộ, cho biết, công khai (điều gì đó bí mật hoặc trước đây chưa được biết đến).
Exemplos (Ví dụ)
"O jornalista está a revelar informações confidenciais."
"Nhà báo đang tiết lộ thông tin mật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Gerúndio do verbo 'revelar'. Em pt-PT, utiliza-se 'estar a + infinitivo' para expressar o gerúndio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revelo |
Eu revelo o segredo à minha melhor amiga.
(Tôi tiết lộ bí mật cho người bạn thân nhất của tôi.) |
| Tu | revelas | |
| Ele/Você | revela | |
| Nós | revelamos | |
| Eles/Vocês | revelam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revelei |
Ele revelou a verdade durante a conferência de imprensa.
(Anh ấy đã tiết lộ sự thật trong cuộc họp báo.) |
| Tu | revelaste | |
| Ele/Você | revelou | |
| Nós | revelámos | |
| Eles/Vocês | revelaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revelava |
Antes, eu revelava os meus sentimentos com mais facilidade.
(Trước đây, tôi tiết lộ cảm xúc của mình dễ dàng hơn.) |
| Tu | revelavas | |
| Ele/Você | revelava | |
| Nós | revelávamos | |
| Eles/Vocês | revelavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"O jornalista está a revelar os segredos do governo, revelando assim a corrupção."Nhà báo đang tiết lộ những bí mật của chính phủ, qua đó phơi bày nạn tham nhũng.Sử dụng 'estar a revelar' để diễn tả hành động đang diễn ra (tiết lộ). 'Revelando' ở vế sau được dùng như một trạng ngữ chỉ kết quả. Động từ 'revelar' được chia ở thì Presente do Indicativo.
-
"Tu estás a revelar a tua verdadeira identidade, revelando que és um espião!"Bạn đang tiết lộ danh tính thật của bạn, qua đó cho thấy bạn là một điệp viên!Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia theo ngôi 'Tu' là 'estás'. 'Estar a revelar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Revelando' chỉ hệ quả.
-
"Neste momento, a empresa está a revelar os seus novos produtos, revelando um futuro promissor."Ngay lúc này, công ty đang tiết lộ các sản phẩm mới của mình, qua đó cho thấy một tương lai đầy hứa hẹn.'Estar a revelar' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Chủ ngữ là 'a empresa' (ngôi thứ 3 số ít), do đó 'estar' chia là 'está'. 'Revelando' bổ nghĩa cho hành động chính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
