Reviver
[ʁɨ.viˈveɾ]
sống lại
Independente (B2)
Significado "Reviver" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Experimentar ou sentir novamente algo que já se tinha vivido ou sentido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sống lại, trải nghiệm lại một điều gì đó trong tâm trí, đặc biệt là một sự kiện khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a reviver os bons momentos da minha infância."
"Tôi đang sống lại những khoảnh khắc đẹp thời thơ ấu."
"Ao ouvir aquela música, revivi o nosso primeiro encontro."
"Khi nghe bài hát đó, tôi đã sống lại buổi gặp gỡ đầu tiên của chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à conjugação: Eu revivo, tu revives, ele/ela/você revive, nós revivemos, vós reviveis, eles/elas/vocês revivem.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revivo |
Eu revivo memórias antigas ao ouvir esta música.
(Tôi sống lại những ký ức xưa khi nghe bài hát này.) |
| Tu | revives | |
| Ele/Você | revive | |
| Nós | revivemos | |
| Eles/Vocês | revivem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revivi |
Ela reviveu a flor murcha com água.
(Cô ấy đã làm hồi sinh bông hoa héo bằng nước.) |
| Tu | reviveste | |
| Ele/Você | reviveu | |
| Nós | revivemos | |
| Eles/Vocês | reviveram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revivia |
Antigamente, eu revivia as minhas esperanças todos os dias.
(Ngày xưa, tôi làm sống lại những hy vọng của mình mỗi ngày.) |
| Tu | revivias | |
| Ele/Você | revivia | |
| Nós | revivíamos | |
| Eles/Vocês | reviviam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu reviveste a alegria daquele dia na tua visita à aldeia."Bạn đã sống lại niềm vui của ngày đó trong chuyến thăm làng của mình.'reviveste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'reviver', chia ở ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Tu' và 'tua' là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu cho văn phong thân mật.
-
"Ao rever as fotografias antigas, ele reviveu as memórias da sua juventude."Khi xem lại những bức ảnh cũ, anh ấy đã sống lại những ký ức tuổi trẻ của mình.'reviveu' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'reviver', chia ở ngôi 'Ele' (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'Ao + Infinitivo' (Ao rever) được dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay trước hành động chính.
-
"Nós revivemos a emoção do jogo quando o golo decisivo foi marcado."Chúng tôi đã sống lại cảm xúc của trận đấu khi bàn thắng quyết định được ghi.'revivemos' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'reviver', chia ở ngôi 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Golo' là từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu để chỉ 'bàn thắng'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu revives a alegria da tua infância quando visitas a casa dos teus avós."Bạn sống lại niềm vui thời thơ ấu khi bạn đến thăm nhà ông bà.Động từ 'reviver' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) thì Presente do Indicativo. Câu này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên xảy ra.
-
"Neste momento, estou a reviver as emoções do concerto através da gravação."Ngay lúc này, tôi đang sống lại những cảm xúc của buổi hòa nhạc thông qua bản ghi âm.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a reviver') để diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (Continuous aspect). 'Estou' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Presente do Indicativo.
-
"Eles revivem o passado quando folheiam o álbum de fotografias antigas."Họ sống lại quá khứ khi lật xem album ảnh cũ.Động từ 'reviver' được chia ở ngôi 'eles' (ngôi thứ ba số nhiều) thì Presente do Indicativo. Câu này mô tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
