revogação
[ʁɨ.vu.ɣɐˈsɐ̃w̃]
bãi bỏ
Avançado (C1)
Significado "revogação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de tornar sem efeito uma lei, um ato jurídico ou uma decisão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động chính thức chấm dứt hoặc bãi bỏ điều gì đó, chẳng hạn như một đạo luật hoặc một tập quán.
Exemplos (Ví dụ)
"A revogação da lei foi um passo importante para a reforma."
"Việc bãi bỏ luật là một bước quan trọng đối với cuộc cải cách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: revogações. Palavra terminada em '-ão', pluraliza-se com 'ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | revogações |
As revogações das leis foram anunciadas.
(Việc bãi bỏ các luật đã được công bố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | revogaçãozinha |
Houve uma revogaçãozinha da norma.
(Đã có một sự bãi bỏ nhỏ đối với quy tắc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A revogação da lei foi um processo complexo. Estão a analisar os documentos da revogação."Việc bãi bỏ luật là một quá trình phức tạp. Họ đang phân tích các tài liệu về việc bãi bỏ.‘Revogação’ là danh từ giống cái, số ít (feminino singular). 'Estão a analisar' là thì hiện tại tiếp diễn, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' theo chuẩn Bồ Đào Nha, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu precisas de saber mais sobre as revogações dos decretos-lei. Estás a acompanhar o processo de revogação?"Bạn cần biết thêm về việc bãi bỏ các nghị định-luật. Bạn có đang theo dõi quá trình bãi bỏ không?'Revogações' là danh từ giống cái, số nhiều (feminino plural). Động từ 'precisas' chia theo ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a acompanhar' là thì hiện tại tiếp diễn, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia theo ngôi 'tu'.
-
"As revogações das licenças foram necessárias. Estão a ponderar as consequências das revogações."Việc thu hồi giấy phép là cần thiết. Họ đang cân nhắc hậu quả của việc thu hồi.'Revogações' là danh từ giống cái, số nhiều (feminino plural). 'Estão a ponderar' là thì hiện tại tiếp diễn, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A revogação da tua licença foi uma medida necessária, dada a gravidade das tuas ações."Việc thu hồi giấy phép của bạn là một biện pháp cần thiết, xét đến mức độ nghiêm trọng của hành động của bạn.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Revogação' đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Động từ 'foi' (thì, là) chia theo ngôi thứ ba số ít.
-
"As revogações das nossas autorizações estão a ser ponderadas pelo Governo; é uma situação delicada."Việc thu hồi các giấy phép của chúng tôi đang được Chính phủ cân nhắc; đây là một tình huống tế nhị.Ở đây, 'nossas' (của chúng tôi) là tính từ sở hữu, số nhiều, đi kèm với danh từ số nhiều 'revogações'. Cấu trúc 'estar a ser ponderadas' (đang được cân nhắc) thể hiện Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), tuân thủ theo chuẩn PT-PT.
-
"A revogação da vossa lei trará consequências inesperadas, acreditem."Việc thu hồi luật của các bạn sẽ mang lại những hậu quả không lường trước được, hãy tin tôi.Trong câu này, 'vossa' (của các bạn - ngôi 'vós' nhưng thường được thay thế bằng 'vocês') là tính từ sở hữu. Lưu ý rằng mặc dù dùng 'vossa', động từ 'acreditem' chia theo ngôi 'vocês'. Cấu trúc câu đơn giản với 'revogação' làm chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
