(Vị trí top_banner)
Hình minh họa salpico
B1
Noun Masculino B1 Chung

salpico

[salˈpiku]
bắn tung tóe
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "salpico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quantidade de líquido que é espirrada ou lançada em redor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lượng chất lỏng bị bắn tung tóe hoặc văng ra xung quanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O salpico da água molhou-me os sapatos."

    "Nước bắn tung tóe làm ướt giày tôi."

  • "Estava a limpar a cozinha e um salpico de lixívia manchou a minha camisa."

    "Tôi đang lau dọn bếp và một vệt thuốc tẩy đã làm ố áo sơ mi của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

borrifadela(giọt bắn) respingo(vết bắn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) salpicos
Os salpicos de água molharam-me a roupa.
(Những giọt nước bắn tung tóe làm ướt quần áo của tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) salpiquinho
Apenas um salpiquinho de tinta sujou a parede.
(Chỉ một chút xíu vệt sơn làm bẩn bức tường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O padeiro adicionou um salpico de água à massa enquanto a estava a amassar."
    Người thợ làm bánh thêm một chút nước vào bột trong khi đang nhào nó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'padeiro' để chỉ một người thợ cụ thể. Cấu trúc 'estava a amassar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect).
  • "Dá-me uns salpicos de tinta, por favor. Estou a pintar o muro e preciso de retocar algumas partes."
    Cho tôi xin một vài giọt sơn, làm ơn. Tôi đang sơn bức tường và cần phải chỉnh sửa một vài chỗ.
    Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' trước 'salpicos' (vài giọt). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (Enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estou a pintar' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Tu reparaste no salpico de lama que me sujou as calças quando o autocarro passou?"
    Bạn có để ý vệt bùn bắn lên làm bẩn quần tôi khi chiếc xe buýt chạy qua không?
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'salpico' vì người nói và người nghe đều biết đến vệt bùn cụ thể đó. 'Tu reparaste' là cách chia động từ 'reparar' ở ngôi thứ hai số ít (Tu) thì quá khứ. Việc sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus' thể hiện từ vựng chuẩn PT-PT.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O quadro foi salpicado com tinta, e eu estou a limpar cada salpico cuidadosamente."
    Bức tranh bị văng đầy sơn, và tôi đang lau từng vết văng một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'foi salpicado' (particípio passado irregular của 'salpicar', chia ở ngôi thứ 3 số ít) kết hợp với 'estar a limpar' (continuous aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou a limpar' thể hiện rõ hành động lau đang tiếp diễn, thay vì chỉ dùng gerúndio.
  • "Tens a camisola toda salpicada! Quem a tinha sujado?"
    Áo của bạn bị văng tung tóe cả rồi! Ai đã làm bẩn nó vậy?
    Sử dụng 'salpicada' (particípio passado irregular của 'salpicar', chia theo giống cái số ít để hợp với 'camisola') sau động từ 'ter'. 'Quem a tinha sujado?' sử dụng quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước hành động 'tens a camisola salpicada'.
  • "Dá-me um pano, preciso de remover os salpicos de água que foram postos na janela pelo carro que passou a alta velocidade."
    Cho tôi một cái khăn, tôi cần phải lau đi những giọt nước văng lên cửa sổ do chiếc xe chạy tốc độ cao vừa gây ra.
    'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' sau động từ 'dar' khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'Foram postos' (particípio passado irregular của 'pôr') được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều vì 'salpicos' là số nhiều. Câu này thể hiện rõ việc sử dụng đúng vị trí đại từ và chia động từ theo chuẩn PT-PT.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este salpico de tinta é teu, não é? Estavas a pintar a casa e deixaste cair tinta."
    Vệt sơn này là của bạn, phải không? Bạn đang sơn nhà và làm rơi sơn.
    O possessivo 'teu' concorda com o substantivo 'salpico' (singular, masculino). A frase usa 'estar a pintar' para indicar uma ação contínua no passado. 'Deixaste' é a forma conjugada do verbo 'deixar' na segunda pessoa do singular do pretérito perfeito do indicativo, mostrando que a ação de 'deixar cair' já foi concluída.
  • "Os salpicos de água que estão no chão são meus, porque estou a lavar o carro com a mangueira."
    Những vệt nước bắn tung tóe trên sàn là của tôi, vì tôi đang rửa xe bằng vòi.
    O possessivo 'meus' concorda com o substantivo 'salpicos' (plural, masculino). A frase emprega 'estar a lavar' para indicar que a ação de lavar o carro está em progresso. A colocação do pronome possessivo 'meus' segue as regras de concordância em número e gênero.
  • "Não te preocupes com este salpico no teu casaco. Dá-me o casaco e eu trato de o limpar."
    Đừng lo lắng về vết bẩn này trên áo khoác của bạn. Đưa áo khoác cho tôi và tôi sẽ lo việc giặt nó.
    O possessivo 'teu' concorda com o substantivo 'casaco' (singular, masculino). 'Dá-me' exemplifica a ênclise (colocação do pronome depois do verbo) no início da frase, uma característica da gramática portuguesa europeia. 'Trato de o limpar' mostra o uso correto do pronome clítico 'o' (objeto direto) após a preposição 'de' e antes do infinitivo 'limpar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)